
Xem tiếp
Hoặc xem thêm
Kìm tuốt đa năng kết hợp (công nghiệp) – 10294
- Kích thước: 8.5″ / 215mm.
- Thiết kế sáng chế: Được cấp bằng sáng chế với các tính năng độc đáo.
- Chất liệu: Thép Cr-V cao cấp, được rèn và xử lý nhiệt tổng thể, mũi cắt tôi cứng giúp giữ độ sắc lâu hơn.
- Thiết kế tiết kiệm sức lao động: Giảm 32% công sức khi sử dụng.
- Chức năng loại bỏ vết sắc: Mặt ngoài mỏ kìm có hoa văn dạng giũa giúp loại bỏ vết sắc ở bề mặt chi tiết dễ dàng.
- Đầu kìm có răng cưa: Tăng lực kẹp mạnh mẽ hơn.
- Kẹp tròn bất đối xứng: Tăng khả năng kẹp bề mặt vật thể mạnh mẽ hơn.
- Mũi cắt sắc và tôi cứng: Phù hợp với việc cắt dây đồng và sắt phổ biến.
- Chức năng kẹp: Phù hợp với đầu nối 0.5-1mm², 1.5-2.5mm².
- Khả năng tuốt và kẹp dây: Dây đặc 18-10 AWG (18-16-14-12-10) / 1.0-2.6mm² (1.0-1.3-1.6-2.0-2.6).
- Chức năng tuốt dây chính xác: Năm lỗ tuốt dây được mài chính xác từ thép mangan cao cấp, dễ dàng tuốt mà không làm hư hỏng lõi dây.
Tua vít torx chính xác cách điện – v31806
- Chứng nhận an toàn: VDE/GS
- Lưỡi thép S2: Tôi cứng và gia cường toàn bộ, đảm bảo độ bền cao
- Xử lý bề mặt: Phủ đen hóa học giúp chống gỉ sét và mài mòn
- Tay cầm và ống bọc: Sản xuất theo tiêu chuẩn EN60900, đảm bảo an toàn điện
- Thiết kế tay cầm: Công thái học, mang lại sự thoải mái và kiểm soát tốt hơn khi sử dụng
Đầu nối ống nước – 57163
- ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene): Là nhựa cứng, bền, chịu va đập tốt, thường được sử dụng trong các sản phẩm cần độ bền cao và khả năng chịu được tác động từ môi trường. ABS có khả năng chống lại ăn mòn và chịu nhiệt tốt.
- PP (Polypropylene): Là loại nhựa nhẹ, chịu nhiệt, có độ bền cơ học cao và có khả năng chống mài mòn. PP rất thích hợp cho các ứng dụng cần độ bền và dễ dàng xử lý.
Dũa gỗ phẳng – 32021
- Phẳng: loại dũa phẳng, thường dùng để làm mịn bề mặt hoặc cạnh phẳng
- Thép carbon #45: là loại thép carbon trung bình, có độ cứng tốt và khả năng chống mài mòn, thường được sử dụng cho các công cụ như dũa
- Tay cầm nhựa hai thành phần: tay cầm được làm từ hai loại nhựa khác nhau, giúp tăng cường độ bền và sự thoải mái khi sử dụng
Bộ đầu khẩu 1/2 inch 17 chi tiết chống cháy nổ (công nghiệp) – 70024
- Bộ đầu tuýp: Gồm các kích thước 10, 11, 12, 14, 17, 19, 22, 24, 27, 30, 32mm, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng.
- Dụng cụ đi kèm:
- Cần siết tự động: 1/2″ x 250mm, giúp thao tác nhanh chóng.
- Cần trượt chữ T: 1/2″ x 250mm, hỗ trợ lực tốt trong không gian hẹp.
- Cần quay nhanh: 1/2″ x 400mm, tối ưu tốc độ vặn.
- Thanh nối dài: 1/2″ x 125mm & 1/2″ x 250mm, tăng tầm với khi làm việc.
- An toàn cao: Không phát tia lửa, chống cháy nổ, phù hợp với môi trường nguy hiểm.
- Độ bền vượt trội: Chống ăn mòn, chịu lực tốt, hạn chế gãy vỡ ngay cả khi làm việc với cường độ cao.
- Vật liệu: Hợp kim Nhôm-Đồng (Non-Ferrous Alloy), không nhiễm từ, đảm bảo an toàn tối đa khi sử dụng.
Máy bắn đinh khí nén (công nghiệp) (110 – 120v) – 72400
- Phù hợp với đinh kẹp:
- Đinh kẹp dạng Crown 21Ga. 0.95*0.66mm: dài từ 6mm đến 16mm
- Dung tích magazine: 120 đinh
- Áp suất hoạt động: 60psi (0.4MPa) - 100psi (0.7MPa)
- Cổng khí vào: 1/4″ NPT
- Trọng lượng tịnh: 0.8 kg
- Lý tưởng cho các công việc:
- Bọc nệm (Upholstering)
- Lắp ráp tủ (Cabinet assembly)
- Sản xuất đồ nội thất (Furniture manufacturing)
- 300 đinh kẹp Crown
- 2 chìa vặn ốc lục giác
- 1 lọ dầu nhỏ (dùng để bôi trơn công cụ)
Bộ 19 tua vít – 20183
- Bộ tua vít 7 chiếc Cr-V:
- SL: 1.2×6×38mm, 0.5×3.0×75mm, 1.0×5.5×100mm
- PH: PH2×38mm, PH0×75mm, PH1×100mm, PH2×100mm
- Bộ tua vít chính xác 4 chiếc:
- SL: 2.0×50mm, 2.5×50mm
- PH: PH000×50mm, PH00×50mm
- Tay cầm hai thành phần thoải mái
- Đầu từ tính phủ đen
- Bộ đầu vít Cr-V 7 chiếc 1/4″×25mm:
- SL: SL4, SL6
- PH: PH1, PH2
- T: T10, T15, T20
- 1 chiếc tua vít vặn đai ốc : 1/4″×100mm
- Kèm 1 giá treo nhựa
Súng bơm lốp khí nén (110 – 120v) – 72180
- Kết nối khí nén: Đầu vào 1/4″ NPT, phù hợp với hệ thống tiêu chuẩn.
- Thiết kế tiện dụng: Tay cầm kiểu súng (Pistol-Grip) tích hợp núm điều chỉnh.
- Màn hình hiển thị: Đồng hồ đo áp suất từ 0-12 bar (0-170 psi), dễ dàng theo dõi.
- Ứng dụng đa năng: Thích hợp sử dụng cho ô tô, xe đạp, xuồng bơm hơi và nhiều thiết bị khác.
- Kết nối nhanh: Đầu nối kiểu kẹp giúp thao tác nhanh chóng, thuận tiện.
- Ren tiêu chuẩn: Đầu nối ren 1/4″, đảm bảo độ chắc chắn.
- Chiều dài: 40cm, linh hoạt trong quá trình sử dụng.
Bộ mũi khoan lỗ hợp kim 9 chi tiết – 75860
- Bộ lưỡi khoét Bi-metal chuyên dụng cho thợ điện – khoét hộp ổ điện, ống dẫn và bảng điều khiển
- Chất liệu hợp kim hai kim loại (Bi-metal) bền bỉ, chịu nhiệt, phù hợp khoan trên kim loại, gỗ, nhựa
- Trục khoan và phụ kiện đi kèm đầy đủ, phù hợp nhiều đường kính khoét
- Đóng gói: hộp nhựa định hình (blow mould case) chắc chắn và tiện dụng
Chi tiết bộ sản phẩm:
- 6 lưỡi khoan lỗ: 7/8″ (22mm), 1-1/8″ (29mm), 1-3/8″ (35mm), 1-3/4″ (44mm), 2″ (51mm), 2-1/2″ (64mm)
- 2 trục gắn (arbor): • 3/8″ (9.5mm) chuôi lục giác, kèm mũi định tâm HSS – dùng cho lưỡi từ 1/2″ đến 1-3/16″ (14–30mm) • 7/16″ (11mm) chuôi lục giác, kèm mũi định tâm HSS – dùng cho lưỡi từ 1-1/4″ đến 8-17/64″ (32–210mm)
- 1 đầu chuyển đổi (adapter)
Chân đỡ máy đo – 35165
Thông Số Kỹ Thuật:
- Chất liệu: Hợp kim nhôm bền nhẹ.
- Chiều cao hoạt động tối đa: 1425mm (56").
- Chiều cao thu gọn: 545mm (21.5").
- Khoảng kéo dài: 280mm.
- Trọng lượng nhẹ, thiết kế chân có thể gập gọn giúp dễ dàng mang theo.
Tính Năng Nổi Bật:
- Chiều cao có thể điều chỉnh linh hoạt từ 545mm đến 1425mm, phù hợp với nhiều ứng dụng đo lường.
- Tay quay điều chỉnh độ cao, giúp tinh chỉnh độ cao một cách chính xác.
- Chân đế có thể điều chỉnh và khóa cố định, đảm bảo độ ổn định trong quá trình đo.
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng di chuyển và lưu trữ khi không sử dụng.
Kìm đa năng chống cháy nổ (công nghiệp) – 70801
- An toàn cao: Không phát tia lửa, chống cháy nổ, lý tưởng cho môi trường dễ cháy và nguy hiểm.
- Độ bền vượt trội: Chống ăn mòn và chịu mài mòn tốt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
- Khả năng chịu lực: Rất chịu được va đập mạnh, khó gãy vỡ ngay cả khi sử dụng với cường độ cao.
- Vật liệu: Hợp kim Nhôm-Đồng (Non-Ferrous Alloy), không nhiễm từ, tối ưu cho môi trường yêu cầu tính an toàn và độ bền cao.
- Tay cầm hai thành phần: Thiết kế tay cầm với hai chất liệu khác nhau giúp tăng độ bám và giảm rung, mang lại sự thoải mái tối đa khi sử dụng.
Phân loại |
Bánh xe ,Bánh xe đặc |
---|---|
Chất liệu |
Cao su |
Tải trọng |
150 kg |
Bánh xe đặc – 62612
- Khả năng tải trọng: 150kg – Chịu lực tối đa, đảm bảo độ bền cao.
- Chất liệu cao su: Giúp bánh xe linh hoạt và êm ái khi di chuyển.
- Vòng bi: Giảm ma sát, vận hành mượt mà và ổn định hơn.
- Phù hợp với TOLSEN #62610.
Bánh Xe Đặc
Bền bỉ – Dễ sử dụng – Tiết kiệm chi phí
Bánh xe đặc (solid wheel) là loại bánh xe không có lốp khí nén, được làm từ vật liệu đặc như cao su, nhựa hoặc polyurethane, giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải trọng lớn. Với thiết kế đơn giản, bánh xe rắn là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và ít cần bảo trì.
Đặc điểm nổi bật
Chất liệu bền bỉ
- Chất liệu cao su, nhựa hoặc polyurethane: Bánh xe đặc thường được làm từ các chất liệu chắc chắn, giúp tăng khả năng chịu mài mòn và lực tác động. Chất liệu này còn có tính năng chống trượt và bám đường tốt, mang lại sự ổn định khi di chuyển.
- Chống thủng: Vì không chứa không khí, bánh xe đặc sẽ không bị thủng hay xẹp như bánh xe có lốp khí nén, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế.
Khả năng chịu tải lớn và ổn định
- Chịu tải trọng cao: Bánh xe đặc có khả năng chịu tải trọng lớn, thích hợp với các ứng dụng cần di chuyển hàng hóa nặng, từ xe đẩy công nghiệp đến thiết bị máy móc.
- Không bị biến dạng dưới tác động: Bánh xe đặc có độ bền cao, không bị biến dạng dưới tác động mạnh hoặc khi chịu tải nặng trong thời gian dài.
Di chuyển dễ dàng trên nhiều bề mặt
- Di chuyển ổn định: Với bề mặt tiếp xúc lớn và vật liệu chắc chắn, bánh xe đặc mang lại sự ổn định trong quá trình di chuyển, giúp việc vận chuyển trở nên dễ dàng hơn.
- Ứng dụng đa dạng: Bánh xe đặc có thể sử dụng trên nhiều bề mặt khác nhau, từ bê tông, gạch đến bề mặt đất và sỏi, rất thích hợp cho môi trường công nghiệp và ngoài trời.
Dễ dàng bảo trì và sử dụng
- Ít yêu cầu bảo trì: Vì không có lốp khí nén, bánh xe đặc ít phải bảo dưỡng hơn và không lo bị xẹp hay thủng.
- Tuổi thọ lâu dài: Bánh xe đặc có tuổi thọ cao, giúp giảm chi phí thay thế và bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.
Lợi ích và ứng dụng
Lợi ích | Mô tả |
---|---|
Bền bỉ và chắc chắn | Bánh xe được làm từ các vật liệu chịu lực cao, giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải lớn. |
Không cần bảo trì nhiều | Không có lốp khí nén, bánh xe rắn không bị thủng, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế. |
Di chuyển ổn định | Di chuyển dễ dàng và ổn định trên nhiều bề mặt khác nhau. |
Tiết kiệm chi phí | Không phải thay lốp như bánh xe khí nén, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và thay thế. |
Ứng dụng rộng rãi | Phù hợp cho xe đẩy công nghiệp, thiết bị máy móc, xe nâng và các ứng dụng ngoài trời. |
Cách sử dụng bánh xe rắn
- Kiểm tra tình trạng bánh xe: Trước khi sử dụng, hãy đảm bảo rằng bánh xe không bị mòn hoặc hỏng. Nếu có dấu hiệu hư hỏng, thay thế bánh xe ngay để đảm bảo hiệu quả di chuyển.
- Lắp đặt bánh xe: Đảm bảo rằng bánh xe được gắn chắc chắn vào phương tiện hoặc thiết bị. Sử dụng công cụ phù hợp để siết chặt ốc vít và kiểm tra độ ổn định của bánh xe.
- Di chuyển hàng hóa: Di chuyển các thiết bị hoặc phương tiện sử dụng bánh xe rắn một cách dễ dàng trên các bề mặt cần thiết. Bánh xe sẽ giúp quá trình di chuyển trở nên ổn định và mượt mà.
- Bảo quản sau khi sử dụng: Sau khi sử dụng, bảo quản bánh xe trong môi trường khô ráo và tránh tiếp xúc với các chất hóa học có thể làm giảm chất lượng của vật liệu.
Kết luận
Bánh xe đặc là giải pháp lý tưởng cho các công việc cần di chuyển ổn định, bền bỉ và ít yêu cầu bảo trì. Với khả năng chịu tải trọng lớn, không lo thủng và tuổi thọ cao, bánh xe đặc mang lại sự tiện lợi cho các ứng dụng công nghiệp và ngoài trời.
Chọn bánh xe đặc để tiết kiệm chi phí bảo trì, tăng cường hiệu quả vận chuyển, và đảm bảo độ bền cho các thiết bị và phương tiện của bạn.
Mã sản phẩm | Kích thước | Số lượng/thùng |
---|---|---|
62612 | 10″x2.75″ | 10 |