Máy cưa lọng thẳng 9a – 79741
- ✅ Chứng nhận ETL: Đảm bảo tiêu chuẩn an toàn điện và chất lượng tại thị trường Bắc Mỹ.
- ⚡ Dòng điện định mức: 9A – Đủ mạnh cho các công việc cắt chuyên dụng.
- 🔌 Điện áp định mức: 120V – Tương thích với nguồn điện dân dụng chuẩn Mỹ.
- 🔁 Tần số: 60Hz – Hoạt động ổn định với điện lưới tiêu chuẩn.
- 🚀 Tốc độ không tải: 0–2500 vòng/phút – Điều chỉnh linh hoạt theo vật liệu cắt.
- 🔒 Công tắc khóa an toàn: Có công tắc tự khóa, giúp sử dụng thuận tiện và an toàn hơn.
- 🪵 Độ sâu cắt tối đa gỗ: 6″ – Phù hợp cho các vật liệu gỗ dày.
- 🔩 Độ sâu cắt tối đa kim loại: 3/16″ – Đáp ứng tốt các công việc cắt sắt, thép mỏng.
- 🔌 Dây điện & phích cắm: UL chuẩn, dài 2m (18AWG) – An toàn và linh hoạt khi sử dụng.
- ⚙️ Chức năng nổi bật:
Hệ thống thay lưỡi nhanh – Có đèn báo nguồn – Tay cầm trước và sau bọc cao su chống trượt. - 📏 Độ dài hành trình lưỡi: 1-1/8″ – Cắt nhanh, hiệu quả với nhiều loại vật liệu.
- 🧰 Phụ kiện đi kèm: 1 cặp chổi than, 1 lưỡi cưa kim loại, 1 lưỡi cưa gỗ, 1 khóa lục giác, 1 sách hướng dẫn sử dụng.
- 📦 Đóng gói: Hộp màu – Gọn gàng, chuyên nghiệp, tiện lợi khi vận chuyển và bảo quản.
Liên hệ tư vấn & báo giá
Mô tả
Thông số kỹ thuật
Tài liệu PDF
MÁY CƯA LỌNG THẲNG 9A (9A RECIPROCATING SAW)
⚙️ Đặc điểm nổi bật
✅ Thiết kế riêng cho thị trường 110–120V
Sản phẩm đạt chuẩn ETL, hoạt động ở điện áp 120V – 60Hz, chuyên dụng cho thị trường Bắc Mỹ và các khu vực sử dụng điện 110V.
⚡ Công suất mạnh – Đa năng cắt gỗ và kim loại
Cưa sử dụng dòng điện định mức 9A, tốc độ không tải từ 0–2500 vòng/phút, cho khả năng cắt gỗ sâu đến 6″ và thép dày đến 3/16″.
🔧 Trang bị chức năng hiện đại
– Hệ thống thay lưỡi nhanh
– Đèn báo nguồn
– Tay cầm trước và sau bọc cao su mềm
– Hành trình lưỡi: 1-1/8″
🧰 Phụ kiện đi kèm đầy đủ
Gồm: 1 lưỡi cắt kim loại, 1 lưỡi cắt gỗ, 1 chìa lục giác, 1 cặp chổi than và 1 sách hướng dẫn.
📦 Đóng gói chuyên nghiệp
Sản phẩm được đóng hộp màu, phù hợp bán lẻ và phân phối.
Quy cách đóng gói: 4 máy/thùng
| STOCK NO. | Dòng điện định mức | Điện áp | Tần số | Tốc độ không tải | Chiều sâu cắt gỗ | Chiều sâu cắt thép | Hành trình lưỡi | Chiều dài dây | Đóng gói |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79741 | 9A | 120V | 60Hz | 0–2500 vòng/phút | 6″ | 3/16″ | 1-1/8″ | 2m (18AWG, chuẩn UL) | 4 máy/thùng |
