Máy cưa đĩa 11a – 79732
- ✅ Chứng nhận ETL: Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn điện và chất lượng Bắc Mỹ.
- ⚡ Dòng điện định mức: 11A – Công suất mạnh mẽ, phù hợp với công việc cắt gỗ chuyên nghiệp.
- 🔌 Điện áp định mức: 120V – Tương thích với nguồn điện dân dụng tiêu chuẩn.
- 🔁 Tần số: 60Hz – Hoạt động ổn định trong điều kiện điện lưới thông thường.
- 🚀 Tốc độ không tải: 0–4500 vòng/phút – Cắt nhanh, hiệu quả cao.
- 🔒 Công tắc có khóa an toàn: Ngăn ngừa kích hoạt ngoài ý muốn, tăng độ an toàn khi sử dụng.
- 🪚 Đường kính lưỡi cưa: 7-1/4″ – Phù hợp với nhiều loại vật liệu gỗ và ván.
- 📏 Độ sâu cắt tối đa: 2-1/2″ tại 90°, 1-5/8″ tại 45° – Linh hoạt cho cắt sâu và cắt vát.
- 🔦 Tích hợp tia laser: Hỗ trợ căn chỉnh đường cắt chính xác.
- 🛡️ Vỏ bảo vệ hợp kim nhôm: Đúc nguyên khối, chắc chắn và bền bỉ.
- 📐 Góc cắt vát: 0–45° – Điều chỉnh dễ dàng để thực hiện các đường cắt nghiêng.
- 🔧 Khóa trục: Giúp thay lưỡi cưa nhanh chóng và an toàn.
- 🧰 Phụ kiện đi kèm: 1 khóa lục giác, 1 cặp chổi than, 1 lưỡi cưa TCT chuyên dụng cho gỗ, 1 thanh dẫn song song, 1 sách hướng dẫn sử dụng.
- 📦 Đóng gói: Hộp màu – Gọn gàng, chuyên nghiệp, tiện lợi cho vận chuyển và lưu kho.
Liên hệ tư vấn & báo giá
Mô tả
Thông số kỹ thuật
Tài liệu PDF
MÁY CƯA ĐĨA 11A (11A CIRCULAR SAW)
⚙️ Đặc điểm nổi bật
✅ Chuẩn công nghiệp – Dòng cao 11A
Với dòng điện định mức 11A và tốc độ quay không tải lên tới 4500 vòng/phút, máy hoạt động mạnh mẽ và ổn định.
🔦 Tích hợp laser – Cắt chuẩn xác
Tia laser tích hợp sẵn giúp định hướng đường cắt chuẩn xác hơn, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng.
🛡️ Bảo vệ an toàn – Đầy đủ tính năng
Có khóa trục thay lưỡi, vỏ chắn hợp kim nhôm đúc và công tắc khóa an toàn, đảm bảo tối đa cho người sử dụng.
📐 Cắt sâu và linh hoạt
Độ sâu cắt tối đa: 2-1/2″ ở góc 90° và 1-5/8″ ở góc 45°. Góc nghiêng cắt điều chỉnh được từ 0° đến 45°.
🧰 Phụ kiện đầy đủ đi kèm
Bao gồm: 1 lưỡi cưa gỗ TCT, 1 cữ song song, 1 chìa lục giác, 1 bộ chổi than, 1 sách hướng dẫn.
📦 Đóng gói và phân phối
Sản phẩm đóng hộp màu chuyên nghiệp, phù hợp kệ trưng bày và vận chuyển đi xa.
Quy cách đóng gói: 4 máy/thùng
| STOCK NO. | Dòng điện định mức | Điện áp | Tần số | Tốc độ không tải | Đường kính lưỡi | Độ sâu cắt 90° | Độ sâu cắt 45° | Laser | Đóng gói |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79732 | 11A | 120V | 60Hz | 0–4500 vòng/phút | 7-1/4″ | 2-1/2″ | 1-5/8″ | Có | 4 máy/thùng |