Máy cưa lọng 6.5a – 79745
- ✅ Chứng nhận ETL: Đảm bảo đạt chuẩn an toàn điện và chất lượng theo tiêu chuẩn Bắc Mỹ.
- ⚡ Dòng điện định mức: 6.5A – Hiệu năng ổn định cho các công việc cắt gỗ và kim loại.
- 🔌 Điện áp: 120V – Phù hợp với nguồn điện dân dụng tại Mỹ.
- 🔁 Tần số: 60Hz – Tương thích hoàn toàn với hệ thống điện tiêu chuẩn.
- 🚀 Tốc độ không tải: 800–3200 vòng/phút – Dễ dàng điều chỉnh theo từng loại vật liệu cắt.
- 📐 Góc nghiêng bàn đế: 0–45° sang trái và phải – Cắt nghiêng linh hoạt, chính xác.
- ⚙️ Chế độ cắt lắc: 4 cấp độ – Tối ưu hiệu quả cắt theo từng ứng dụng cụ thể.
- 🦾 Đế nhôm đúc: Cứng cáp, ổn định và chống rung tốt khi cắt.
- 🔦 Tích hợp tia laser: Hỗ trợ cắt chính xác theo đường thẳng mong muốn.
- 🪵 Khả năng cắt gỗ: Tối đa 3″ – Thích hợp cho đa dạng công việc mộc.
- 🔩 Khả năng cắt thép: Tối đa 3/8″ – Đáp ứng tốt nhu cầu cắt kim loại mỏng.
- 📏 Độ dài hành trình lưỡi: 3/4″ – Cắt nhanh và hiệu quả.
- 🧰 Phụ kiện đi kèm: 1 lưỡi cưa lọng, 1 đầu nối hút bụi, 1 khóa lục giác, 1 thanh căn song song, 1 sách hướng dẫn sử dụng.
Liên hệ tư vấn & báo giá
Mô tả
Thông số kỹ thuật
Tài liệu PDF
MÁY CƯA LỌNG 6.5A (6.5A JIG SAW)
⚙️ Đặc điểm nổi bật
✅ Thiết kế chuẩn thị trường 120V – Đạt chứng nhận ETL
Sản phẩm sử dụng điện áp 120V – 60Hz, đạt chứng nhận ETL, chuyên dụng cho thị trường Mỹ và các khu vực điện áp thấp.
⚡ Công suất mạnh mẽ – tốc độ cao
Với dòng điện định mức 6.5A và tốc độ không tải 800–3200 vòng/phút, cho khả năng cắt nhanh và chính xác trên nhiều vật liệu.
🔧 Cắt nghiêng linh hoạt – Hành trình 3/4″
Đế nghiêng trái/phải đến 45°, hành trình lưỡi 3/4″, hỗ trợ cắt các đường xiên và cắt cong dễ dàng.
🔦 Trang bị tia laser – tăng độ chính xác
Tích hợp laser định hướng giúp canh đường cắt chính xác hơn trong mọi điều kiện ánh sáng.
🧰 Phụ kiện đi kèm đầy đủ
Bao gồm: 1 lưỡi cưa lọng, 1 đầu nối hút bụi, 1 khóa lục giác, 1 thước cữ, 1 sách hướng dẫn.
📦 Đóng gói và phân phối
Sản phẩm được đóng gói hộp màu, phù hợp trưng bày và phân phối.
Quy cách đóng gói: 6 máy/thùng
| STOCK NO. | Dòng điện định mức | Điện áp | Tần số | Tốc độ không tải | Cắt gỗ | Cắt thép | Đế nghiêng | Hành trình lưỡi | Laser | Đóng gói |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79745 | 6.5A | 120V | 60Hz | 800–3200 vòng/phút | 3″ | 3/8″ | 0–45° trái/phải | 3/4″ | Có | 6 máy/thùng |
