Máy khoan bàn 3a – 79825
- ⚡ Công suất đầu vào: 350W / 3A – Phù hợp cho các công việc khoan nhẹ đến trung bình.
- 🔌 Điện áp: 110–120V – Thích hợp cho hệ thống điện tiêu chuẩn tại Bắc Mỹ.
- 🔁 Tần số: 60Hz – Hoạt động ổn định trong điều kiện điện lưới phổ biến.
- 🚀 Tốc độ không tải: 620–2620 vòng/phút – Có thể điều chỉnh với 5 cấp tốc độ.
- ⚙️ Số cấp tốc độ: 5 – Linh hoạt khi thao tác trên nhiều loại vật liệu.
- 🔩 Hành trình trục chính: 2″ – Cho phép khoan sâu chính xác.
- 📐 Đầu côn trục chính: B16 – Tương thích với các đầu kẹp phổ biến.
- 🛠️ Khả năng kẹp đầu khoan: 1″ – Đa dạng tùy chọn mũi khoan.
- 🧱 Kích thước bàn khoan: 160 x 160mm – Gọn gàng, dễ bố trí không gian làm việc.
- 📏 Kích thước đế máy: 290 x 190mm – Đế chắc chắn giúp cố định máy ổn định.
- ↕️ Khoảng cách tối đa từ đầu trục đến bàn: 220mm – Phù hợp với nhiều loại vật liệu có độ dày khác nhau.
- ⚖️ Trọng lượng cả bao bì: 16kg – Nhẹ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định.
- 📐 Chiều cao máy: 580mm – Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với không gian giới hạn.
- 🧰 Phụ kiện đi kèm:
3 bu lông lục giác M8x20, 3 vòng đệm Ø8, 1 khóa lục giác 3mm, 1 khóa lục giác 4mm,
3 tay quay, 1 đầu kẹp 13mm, 1 chìa vặn đầu kẹp. - 📦 Đóng gói: Hộp màu – Gọn gàng, đẹp mắt và tiện lợi khi vận chuyển hoặc trưng bày.
Liên hệ tư vấn & báo giá
Mô tả
Thông số kỹ thuật
Tài liệu PDF
MÁY KHOAN BÀN 3A (3A DRILL PRESS)
⚙️ Đặc điểm nổi bật
🔧 Công suất 350W – 3A
Động cơ nhỏ gọn, tiết kiệm điện nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cho các công việc gia dụng hoặc bán chuyên.
⚙️ 5 cấp tốc độ – Dễ điều chỉnh
Tốc độ quay từ 620–2620 vòng/phút, đáp ứng đa dạng nhu cầu khoan trên gỗ, nhựa và kim loại mềm.
📏 Hành trình trục 2″ – Bàn khoan xoay linh hoạt
Khoảng cách từ trục đến bàn lên đến 220mm, mặt bàn kích thước 160x160mm, dễ dàng thao tác.
🔩 Trục côn chuẩn B16
Kẹp mũi khoan tối đa 13mm, phù hợp các công việc cơ bản đến trung bình.
🧰 Phụ kiện đầy đủ
Bao gồm: bu lông, lục giác, tay quay, đầu kẹp mũi khoan và chìa vặn kẹp mũi.
📦 Đóng gói và phân phối
Sản phẩm được đóng gói hộp màu chuyên nghiệp, phù hợp bày bán và vận chuyển.
Quy cách đóng gói: 1 máy/thùng
| STOCK NO. | Công suất | Điện áp | Tốc độ không tải | Số tốc độ | Hành trình trục | Trục côn | Kẹp mũi khoan | Kích thước bàn | Kích thước đế | Chiều cao máy | Trọng lượng | Đóng gói |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79825 | 350W / 3A | 110–120V, 60Hz | 620–2620 vòng/phút | 5 cấp | 2″ | B16 | 13mm | 160x160mm | 290x190mm | 580mm | 16kg | 1 máy/thùng |
