Máy khoan động lực 6A – 79702
- Trang chủ/
- Shop/
- Công cụ máy điện (120V)/
- Máy khoan & đục (110-120V)/
- Máy khoan động lực 6A – 79702
Máy khoan động lực 6A – 79702
Máy khoan động lực TOLSEN 6A 120V 79702 là dòng máy khoan công nghiệp chuyên dụng cho thị trường 110–120V, sở hữu tốc độ không tải 0–2800 vòng/phút và tần số va đập lên đến 48.000 lần/phút. Máy sử dụng đầu cặp 1/2″, hỗ trợ khoan gỗ, thép và bê tông, đi kèm tay cầm phụ và thước đo độ sâu.
Thông tin sản phẩm
Máy khoan động lực TOLSEN 6A 120V công nghiệp 79702 là dòng máy khoan động lực được thiết kế chuyên biệt cho thị trường sử dụng nguồn điện 110–120V, phù hợp với các công việc khoan, khoan có búa trên nhiều loại vật liệu như gỗ, thép và bê tông. Với dòng điện định mức 6A, tốc độ không tải lên đến 2800 vòng/phút và tần số va đập lên đến 48.000 lần/phút, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong sửa chữa, lắp đặt, xây dựng và các công việc cơ khí cần một thiết bị khoan điện có khả năng làm việc linh hoạt.
Điểm nổi bật của sản phẩm nằm ở chức năng khoan và khoan động lực. Người dùng có thể lựa chọn chế độ làm việc phù hợp với từng loại vật liệu và yêu cầu thi công. Ở chế độ khoan thông thường, chuyển động quay của mũi khoan giúp tạo lỗ trên vật liệu. Khi chuyển sang chế độ khoan động lực, cơ cấu va đập kết hợp với chuyển động quay giúp hỗ trợ phá vật liệu tại vị trí khoan, đặc biệt hữu ích khi làm việc với các vật liệu có độ cứng cao hơn. Tài liệu hướng dẫn của TOLSEN cũng mô tả cơ chế này là sự kết hợp giữa tác động va đập và chuyển động quay của mũi khoan.
Động cơ 6A hoạt động ở điện áp 120V và tần số 60Hz, phù hợp với hệ thống điện theo tiêu chuẩn của thị trường Bắc Mỹ và các khu vực sử dụng nguồn điện tương đương. Đây là đặc điểm quan trọng khi lựa chọn dụng cụ điện, bởi máy được thiết kế riêng cho nhóm thị trường 110–120V thay vì nguồn điện 220–240V phổ biến tại Việt Nam. Người dùng cần kiểm tra điện áp nguồn và thiết bị chuyển đổi phù hợp trước khi sử dụng.
Máy có tốc độ không tải trong khoảng 0–2800 vòng/phút, cho phép điều khiển tốc độ thông qua công tắc trong quá trình thao tác. Tốc độ quay cao kết hợp với cơ chế va đập có tần số lên đến 0–48.000 lần/phút giúp máy đáp ứng nhiều nhu cầu khoan khác nhau. Việc có thể bắt đầu từ tốc độ thấp cũng hỗ trợ người dùng kiểm soát vị trí mũi khoan tốt hơn trong giai đoạn bắt đầu tạo lỗ.
Đầu cặp có đường kính 1/2 inch là một ưu điểm đáng chú ý của TOLSEN 79702. Máy đi kèm đầu cặp có khóa 1/2 inch, giúp cố định mũi khoan chắc chắn trong quá trình làm việc. Khả năng khoan tối đa được nhà sản xuất công bố gồm 1/2 inch đối với thép, 1/2 inch đối với bê tông và 1 inch đối với gỗ. Nhờ đó, máy có thể được sử dụng trong nhiều nhóm công việc từ gia công gỗ, lắp đặt kim loại cho đến các thao tác khoan trên bê tông phù hợp với giới hạn kỹ thuật của thiết bị.
Đối với vật liệu gỗ, khả năng khoan tối đa 1 inch giúp máy đáp ứng tốt nhiều công việc lắp đặt và gia công cơ bản. Khi khoan thép, máy hỗ trợ đường kính tối đa 1/2 inch; người dùng nên lựa chọn mũi khoan phù hợp với kim loại và sử dụng tốc độ, lực ép hợp lý để hạn chế hiện tượng quá nhiệt. Với bê tông, chế độ khoan động lực có thể hỗ trợ quá trình tạo lỗ, tuy nhiên cần lựa chọn đúng loại mũi khoan và không vượt quá đường kính khoan tối đa được công bố.
Để tăng khả năng kiểm soát trong quá trình làm việc, máy được trang bị tay cầm phụ và thước đo độ sâu. Tay cầm phụ giúp người dùng có thêm điểm tựa khi vận hành máy, đặc biệt hữu ích khi khoan động lực hoặc khi cần duy trì hướng khoan ổn định. Thước đo độ sâu bằng nhựa đi kèm giúp xác định giới hạn chiều sâu của lỗ khoan, từ đó hỗ trợ tạo các lỗ có độ sâu đồng đều trong những công việc lặp lại.
Máy sử dụng dây dẫn và phích cắm UL approved dài 2m, dây 18AWG. Đây là cấu hình phù hợp với định hướng sử dụng cho thị trường 110–120V. TOLSEN cũng công bố sản phẩm 79702 thuộc nhóm 120V Power Tools và được UL approved.
Về tính ứng dụng, TOLSEN 79702 phù hợp cho nhiều công việc như:
- Khoan gỗ: tạo lỗ phục vụ lắp đặt, gia công và sửa chữa đồ gỗ.
- Khoan thép: hỗ trợ các công việc cơ khí và lắp đặt kim loại trong giới hạn đường kính 1/2 inch.
- Khoan bê tông: sử dụng chế độ khoan động lực để hỗ trợ tạo lỗ trên bê tông phù hợp với giới hạn kỹ thuật của máy.
- Thi công và lắp đặt: phù hợp với các công việc cần khoan lỗ cho vít, tắc kê hoặc các chi tiết liên kết.
- Sửa chữa và bảo trì: thích hợp cho xưởng cơ khí, công trường, đội ngũ lắp đặt và người dùng chuyên nghiệp.
Không chỉ chú trọng đến hiệu suất, bộ sản phẩm còn được cung cấp tương đối đầy đủ phụ kiện để có thể bắt đầu công việc thuận tiện hơn. Trong hộp gồm 1 tay cầm phụ, 1 đầu cặp có khóa 1/2 inch, 1 thước đo độ sâu bằng nhựa và 1 sách hướng dẫn sử dụng. Cấu hình này giúp người dùng có sẵn những phụ kiện cơ bản cần thiết cho việc lắp đặt và vận hành máy.
Khi sử dụng máy khoan động lực, người dùng nên lựa chọn mũi khoan đúng với vật liệu và kích thước cần gia công. Tài liệu hướng dẫn của TOLSEN khuyến nghị ngắt nguồn trước khi điều chỉnh hoặc lắp phụ kiện và chỉ chuyển đổi chế độ khoan/khoan động lực khi máy đã dừng hoàn toàn. Ngoài ra, nên sử dụng kính bảo hộ, cố định chắc phôi và giữ máy bằng cả tay cầm chính lẫn tay cầm phụ khi cần thiết.
TOLSEN 79702 là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một máy khoan động lực công nghiệp 120V có khả năng làm việc trên gỗ, thép và bê tông. Sự kết hợp giữa động cơ 6A, tốc độ 0–2800 vòng/phút, tần số va đập cao, đầu cặp 1/2 inch, chức năng khoan động lực và hệ thống phụ kiện đi kèm giúp sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu khoan đa vật liệu trong sửa chữa, lắp đặt, cơ khí và xây dựng. Đặc biệt, cấu hình 120V/60Hz cùng phích cắm và dây dẫn UL approved khiến sản phẩm phù hợp hơn với các hệ thống điện thuộc thị trường 110–120V.
Bảng kích cỡ
| Mã sản phẩm | Dòng điện | Sức chứa đầu cặp | Khả năng khoan thép | Khả năng khoan bê tông | Khả năng khoan gỗ | Quy cách đóng gói |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 79702 | 6A | 1/2″ | 1/2″ | 1/2″ | 1″ | Color box |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | TOLSEN |
| Mã sản phẩm | 79702 |
| Loại sản phẩm | Máy khoan động lực công nghiệp |
| Dòng điện định mức | 6A |
| Điện áp định mức | 120V |
| Tần số | 60Hz |
| Tốc độ không tải | 0–2800 vòng/phút |
| Tần số va đập | 0–48000 lần/phút |
| Chức năng | Khoan và khoan động lực |
| Công tắc chức năng va đập | Có |
| Đường kính đầu cặp | 1/2″ |
| Khả năng khoan tối đa trên thép | 1/2″ |
| Khả năng khoan tối đa trên bê tông | 1/2″ |
| Khả năng khoan tối đa trên gỗ | 1″ |
| Phích cắm và dây điện | UL approved, dài 2m, 18AWG |
| Chứng nhận/phê duyệt | UL approved |
| Tay cầm phụ | 1 cái |
| Đầu cặp có khóa | 1 cái, 1/2″ |
| Thước đo độ sâu | 1 cái, nhựa |
| Sách hướng dẫn | 1 cuốn |
| Số lượng thùng | 6 sản phẩm/thùng |
| Quy cách đóng gói | Color box |