Mũi khoan xoắn hss m35 (công nghiệp) – 75140
- Mũi khoan xoắn thép gió HSS M35 chuyên dụng – thích hợp khoan thép không gỉ, kim loại cứng và vật liệu khó gia công
- Chất liệu: HSS/M35 với 5% Cobalt – tăng độ cứng, chịu nhiệt tốt, kéo dài tuổi thọ mũi khoan
- Gia công mài toàn phần (Fully ground) – đảm bảo độ chính xác cao, khoan sắc bén và mượt mà
- Góc mũi khoan 135° dạng Split Point – giúp định tâm nhanh chóng, chống trượt khi khoan
- Đạt tiêu chuẩn DIN338 – phù hợp sử dụng trong công nghiệp
- Đóng gói dạng vỉ treo (blister card) – dễ bảo quản và trưng bày
Thông tin kỹ thuật:
- Loại: Mũi khoan xoắn thép gió
- Chất liệu: HSS/M35 (chứa 5% Cobalt)
- Tiêu chuẩn: DIN338
- Gia công: Mài toàn phần (fully ground)
- Góc mũi khoan: 135° Split Point
- Đóng gói: Vỉ treo (blister card)
- Ứng dụng: Khoan inox (thép không gỉ), thép cứng, đồng, nhôm và các vật liệu kim loại cứng khác
Mô tả
Thông số kỹ thuật
MŨI KHOAN XOẮN HSS M35 (CÔNG NGHIỆP)
🔧 Đặc điểm nổi bật
🔸 Vật liệu và tiêu chuẩn
– Làm từ thép gió HSS/M35 (có chứa 5% Cobalt) – độ cứng cao, chịu mài mòn tốt
– Chuẩn DIN338 – chất lượng khoan công nghiệp chính xác
– Lưỡi khoan được mài toàn phần (fully ground) giúp tăng tuổi thọ và hiệu suất khoan
🔸 Thiết kế đầu mũi khoan
– Đầu nhọn 135° chia tâm (split point) giúp khoan chính xác, không trượt trên bề mặt kim loại cứng
– Phù hợp khoan thép không gỉ (inox), hợp kim, kim loại màu, vật liệu cứng
📦 Đóng gói
– Đóng gói dạng vỉ treo (blister card), tiện lợi cho trưng bày và bảo quản
✅ Ứng dụng
– Dành cho thợ cơ khí, nhà xưởng sản xuất, công trình thi công kim loại
– Khoan vật liệu có độ bền kéo cao bằng máy khoan tay hoặc khoan bàn
| Mã sản phẩm | Kích thước | Chiều dài rãnh xoắn | Số lượng/thùng |
|---|---|---|---|
| 75140 | 1.0 x 34mm | 12mm | 160 bộ (2 mũi) |
| 75141 | 1.5 x 43mm | 20mm | 160 bộ (2 mũi) |
| 75142 | 2.0 x 49mm | 24mm | 160 bộ (2 mũi) |
| 75143 | 2.5 x 57mm | 30mm | 160 bộ (2 mũi) |
| 75144 | 3.0 x 61mm | 33mm | 160 bộ (2 mũi) |
| 75172 | 3.2 x 65mm | 36mm | 80 |
| 75145 | 3.5 x 70mm | 39mm | 80 |
| 75146 | 4.0 x 75mm | 43mm | 80 |
| 75173 | 4.2 x 75mm | 43mm | 80 |
| 75147 | 4.5 x 80mm | 47mm | 80 |
| 75174 | 4.8 x 86mm | 52mm | 80 |
| 75148 | 5.0 x 86mm | 52mm | 80 |
| 75149 | 5.5 x 93mm | 57mm | 80 |
| 75150 | 6.0 x 93mm | 57mm | 80 |
| 75151 | 6.5 x 101mm | 63mm | 60 |
| 75152 | 7.0 x 109mm | 69mm | 60 |
| 75153 | 7.5 x 109mm | 69mm | 60 |
| 75154 | 8.0 x 117mm | 75mm | 60 |
| 75155 | 8.5 x 117mm | 75mm | 60 |
| 75156 | 9.0 x 125mm | 81mm | 60 |
| 75157 | 9.5 x 125mm | 81mm | 60 |
| 75158 | 10.0 x 133mm | 87mm | 60 |
| 75159 | 10.5 x 133mm | 87mm | 60 |
| 75160 | 11.0 x 142mm | 94mm | 40 |
| 75161 | 11.5 x 142mm | 94mm | 40 |
| 75162 | 12.0 x 151mm | 101mm | 40 |
| 75163 | 12.5 x 151mm | 101mm | 40 |
| 75164 | 13.0 x 151mm | 101mm | 40 |
