Mũi cưa lỗ Bi-Metal công nghiệp TOLSEN – 75714

Mũi cưa lỗ Bi-Metal công nghiệp TOLSEN – 75714

Mũi cưa lỗ Bi-Metal công nghiệp TOLSEN sử dụng HSS M3 Bi-metal, răng biến thiên 4–6 TPI và độ sâu cắt 38 mm, cung cấp 43 kích thước từ 14–200 mm. Dòng sản phẩm phù hợp cho nhiều nhu cầu tạo lỗ trong thi công, lắp đặt và gia công, với bao bì double blister thuận tiện bảo quản và phân phối.

Liên hệ tư vấn & báo giá
SKU: 75714 Danh mục:

Thông tin sản phẩm

Mũi cưa lỗ Bi-Metal công nghiệp TOLSEN là dòng phụ kiện chuyên dụng thuộc nhóm POWER TOOLS ACCESSORIES, được thiết kế để tạo các lỗ tròn với nhiều đường kính khác nhau trong quá trình thi công, lắp đặt, sửa chữa và gia công. Sản phẩm sử dụng HSS M3 Bi-metal, kết hợp với thiết kế răng biến thiên 4–6 TPI và độ sâu cắt 38 mm, mang đến giải pháp linh hoạt cho các công việc cần tạo lỗ với nhiều kích thước. Đây là dòng sản phẩm công nghiệp với số lượng kích thước rất đa dạng, từ 14 mm đến 200 mm.

Điểm nổi bật của dòng TOLSEN này là hệ thống kích thước lên tới 43 mã biến thể, cho phép người dùng lựa chọn chính xác đường kính lỗ theo từng yêu cầu công việc. Dải sản phẩm bắt đầu từ mũi cưa lỗ 14 mm và mở rộng đến 200 mm. Các kích thước nhỏ phù hợp với những công việc tạo lỗ có đường kính vừa và nhỏ, trong khi các phiên bản đường kính lớn đáp ứng nhu cầu tạo lỗ lớn hơn trong lắp đặt và thi công.

Cấu tạo HSS M3 Bi-metal là một trong những đặc điểm quan trọng của sản phẩm. Bi-metal là kết cấu kết hợp các đặc tính của nhiều loại thép trong cùng một dụng cụ, hướng đến sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chịu lực và hiệu quả cắt. Phần HSS M3 được sử dụng cho bộ phận cắt, giúp mũi cưa phù hợp với các công việc cưa lỗ cần khả năng chịu mài mòn và duy trì hiệu suất cắt trong quá trình sử dụng.

Răng cưa được thiết kế theo dạng răng biến thiên 4–6 TPI. TPI là số răng trên mỗi inch và thiết kế răng biến thiên giúp thay đổi khoảng cách giữa các răng trên chu vi cưa. Cấu hình này được sử dụng nhằm hỗ trợ quá trình thoát phoi và tạo chuyển động cắt ổn định hơn so với một cấu hình răng có bước cố định. Đây là đặc điểm phù hợp với một dòng cưa lỗ hướng đến nhiều ứng dụng gia công khác nhau.

Độ sâu cắt 38 mm là thông số quan trọng cần được xem xét khi lựa chọn sản phẩm. Người dùng nên kiểm tra độ dày vật liệu trước khi sử dụng và đảm bảo yêu cầu gia công nằm trong giới hạn phù hợp. Đối với vật liệu dày hoặc các ứng dụng đặc biệt, cần lựa chọn phương pháp khoan, tốc độ và thiết bị phù hợp để tránh tạo tải quá lớn lên mũi cưa và máy khoan.

Dòng cưa lỗ TOLSEN 75714–75858 cung cấp rất nhiều kích thước phổ biến theo cả hệ mét và inch. Nhóm kích thước từ 14–48 mm bao gồm các phiên bản 14, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 25, 27, 29, 30, 32, 35, 38, 40, 43, 46 và 48 mm. Đây là nhóm kích thước có số lượng đóng thùng 50 chiếc đối với phần lớn các mã, phù hợp với nhu cầu sử dụng và phân phối số lượng lớn.

Nhóm kích thước tiếp theo từ 51–86 mm bao gồm 51, 52, 54, 57, 59, 60, 64, 65, 67, 68, 70, 73, 76, 79, 83 và 86 mm. Các phiên bản từ 51 đến 83 mm có quy cách chủ yếu 40 chiếc/thùng, trong khi mã 75786 đường kính 86 mm được đóng 20 chiếc/thùng. Việc phân chia quy cách theo kích thước giúp thuận tiện cho việc quản lý hàng hóa, tồn kho và phân phối.

Đối với các nhu cầu tạo lỗ lớn, TOLSEN cung cấp các phiên bản 102 mm, 105 mm, 108 mm, 114 mm, 127 mm, 133 mm, 140 mm, 152 mm và 200 mm. Các kích thước lớn này phù hợp với những công việc yêu cầu đường kính lỗ lớn hơn, chẳng hạn như một số ứng dụng lắp đặt đường ống, hệ thống kỹ thuật, thiết bị hoặc các hạng mục thi công có yêu cầu lỗ lớn. Với đường kính càng lớn, người dùng càng cần chú ý đến khả năng của máy và độ ổn định của phôi trong quá trình gia công.

Một ưu điểm quan trọng của việc có nhiều mã kích thước là khả năng lựa chọn chính xác đường kính lỗ cần tạo. Thay vì sử dụng một cưa lỗ có kích thước gần đúng, người dùng có thể lựa chọn đúng mã theo đường kính yêu cầu. Điều này đặc biệt hữu ích trong các công việc lắp đặt cần lỗ vừa với phụ kiện, đầu nối, ống dẫn hoặc các chi tiết có kích thước xác định.

Dòng sản phẩm này có thể phục vụ nhiều nhóm người dùng như thợ điện, thợ nước, thợ lắp đặt, thợ cơ khí, thợ xây dựng, xưởng gia công và người dùng chuyên nghiệp. Tùy thuộc vào vật liệu và thiết bị tương thích, mũi cưa lỗ có thể được sử dụng trong nhiều công việc tạo lỗ. Người sử dụng cần kiểm tra tính tương thích của mũi cưa với máy khoan và vật liệu trước khi tiến hành gia công.

Đối với các kích thước nhỏ và trung bình, việc cố định phôi và giữ máy khoan ổn định giúp kiểm soát vị trí lỗ tốt hơn. Với các kích thước lớn như 102–200 mm, lực cắt và mô-men xoắn phát sinh có thể lớn hơn đáng kể. Người dùng cần đặc biệt chú ý đến độ ổn định của máy, phôi và hệ thống gá, đồng thời lựa chọn tốc độ vận hành phù hợp để hạn chế rung động và quá tải.

Thiết kế răng biến thiên 4–6 TPI giúp hỗ trợ quá trình cắt và thoát phoi, nhưng hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào vật liệu, độ dày, tốc độ quay, lực ép và tình trạng của mũi cưa. Không nên sử dụng một chế độ khoan cố định cho mọi loại vật liệu. Việc điều chỉnh tốc độ và lực tác động phù hợp giúp giảm nhiệt, hạn chế mài mòn răng và duy trì hiệu suất cắt trong quá trình sử dụng.

Sản phẩm được đóng gói bằng double blister, tức bao bì vỉ đôi, giúp bảo vệ mũi cưa trong quá trình lưu trữ và vận chuyển đồng thời cho phép nhận diện sản phẩm. Với các mã kích thước lớn, quy cách đóng thùng được giảm xuống nhằm phù hợp với kích thước và thể tích của từng sản phẩm: 20 chiếc/thùng đối với 86–105 mm, 10 chiếc/thùng đối với 108–152 mm và 5 chiếc/thùng đối với phiên bản 200 mm.

Việc lựa chọn mã sản phẩm nên dựa trên đường kính lỗ cần tạo, độ sâu cắt yêu cầu, vật liệu gia công và khả năng tương thích của máy. Người dùng nên đo và xác định chính xác đường kính trước khi lựa chọn mũi cưa. Đối với các công việc chuyên nghiệp, việc chuẩn bị nhiều kích thước phù hợp trong cùng dòng sản phẩm cũng giúp giảm thời gian thay đổi phương án và nâng cao tính linh hoạt khi thi công.

Với chất liệu HSS M3 Bi-metal, răng biến thiên 4–6 TPI, độ sâu cắt 38 mm và 43 kích thước từ 14–200 mm, dòng BI-METAL HOLE SAW (INDUSTRIAL) TOLSEN là giải pháp đa dạng cho nhu cầu tạo lỗ bằng dụng cụ điện. Hệ thống mã Stock No. riêng biệt giúp việc lựa chọn, đặt hàng và quản lý từng đường kính trở nên thuận tiện hơn.

Mũi cưa lỗ Bi-Metal công nghiệp TOLSEN 75714–75858 phù hợp với các đơn vị thi công, xưởng kỹ thuật và người dùng chuyên nghiệp cần một dòng cưa lỗ có nhiều lựa chọn kích thước. Sản phẩm thuộc danh mục POWER TOOLS ACCESSORIES, sử dụng HSS M3 Bi-metal, răng biến thiên 4–6 TPI, độ sâu cắt 38 mm và được đóng gói dạng double blister. Thông tin về dòng sản phẩm và toàn bộ các mã kích thước được TOLSEN công bố trên trang sản phẩm chính thức.

Bảng kích cỡ

Stock No. Đường kính QTY./CARTON
75714 14 mm, 9/16″ 50
75716 16 mm, 5/8″ 50
75717 17 mm, 11/16″ 50
75719 19 mm, 3/4″ 50
75720 20 mm, 25/32″ 50
75721 21 mm, 13/16″ 50
75722 22 mm, 7/8″ 50
75725 25 mm, 1″ 50
75727 27 mm, 1-1/16″ 50
75729 29 mm, 1-1/18″ 50
75730 30 mm, 1-3/16″ 50
75732 32 mm, 1-1/4″ 50
75735 35 mm, 1-3/8″ 50
75738 38 mm, 1-1/2″ 50
75740 40 mm, 1-9/16″ 50
75743 43 mm, 1-11/16″ 50
75746 46 mm, 1-13/16″ 50
75748 48 mm, 1-27/32″ 50
75751 51 mm, 2″ 40
75752 52 mm, 2-1/16″ 40
75754 54 mm, 2-1/8″ 40
75757 57 mm, 2-1/4″ 40
75759 59 mm, 2-5/16″ 40
75760 60 mm, 2-3/8″ 40
75764 64 mm, 2-1/2″ 40
75765 65 mm, 2-9/16″ 40
75767 67 mm, 2-5/8″ 40
75768 68 mm, 2-11/16″ 40
75770 70 mm, 2-3/4″ 40
75773 73 mm, 2-7/8″ 40
75776 76 mm, 3″ 40
75779 79 mm, 3-1/8″ 40
75783 83 mm, 3-1/4″ 40
75786 86 mm, 3-3/8″ 20
75802 102 mm, 4″ 20
75805 105 mm, 4-1/8″ 20
75808 108 mm, 4-1/4″ 10
75814 114 mm, 4-1/2″ 10
75827 127 mm, 5″ 10
75833 133 mm, 5-1/4″ 10
75840 140 mm, 5-1/2″ 10
75852 152 mm, 6″ 10
75858 200 mm, 7-7/8″ 5

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Thương hiệu TOLSEN
SKU 75714
Stock No. 75714–75858
Loại sản phẩm Mũi cưa lỗ Bi-Metal công nghiệp
Danh mục POWER TOOLS ACCESSORIES
Vật liệu HSS M3 Bi-metal
Kiểu răng Răng biến thiên 4–6 TPI
Độ sâu cắt 38 mm
Dải đường kính 14–200 mm
Số lượng kích thước 43 kích thước
Đường kính nhỏ nhất 14 mm (9/16″)
Đường kính lớn nhất 200 mm (7-7/8″)
Đóng gói Double blister
QTY./CARTON 50 chiếc/thùng đối với Ø14–48 mm; 40 chiếc/thùng đối với Ø51–83 mm; 20 chiếc/thùng đối với Ø86–105 mm; 10 chiếc/thùng đối với Ø108–152 mm; 5 chiếc/thùng đối với Ø200 mm