Mỏ lết điều chỉnh cán nhựa – 15308
Liên hệ nhận báo giá
Xem tham số chi tiết
Tham số chi tiết
Đóng
| Phân loại |
Mỏ lết |
|---|---|
| Tay cầm |
Nhựa hai thành phần |
| Độ mở |
19mm ,24mm ,30mm ,35mm |
| Chiều dài |
150mm ,200mm ,250mm ,300mm |
| Phương pháp sản xuất |
Rèn dập |
| Chất liệu |
Thép công cụ chất lượng cao |
| Xử lý bề mặt |
Mài bóng ,Phủ đen |
Xem tiếp
Hoặc xem thêm
Mô tả
Thông số kỹ thuật
Tài liệu PDF
Adjustable Wrench – Mỏ lết điều chỉnh
1. Giới thiệu
TOLSEN Adjustable Wrench là mỏ lết chất lượng cao, bề mặt đen bóng, tay cầm nhựa hai thành phần, đóng gói dạng double blister. Thiết kế chắc chắn, dễ thao tác và phù hợp cho nhiều kích thước bu lông/đai ốc.
2. Đặc điểm nổi bật
- Bề mặt: Black finished và polished, chống gỉ và bền bỉ.
- Tay cầm: Nhựa hai thành phần, cầm chắc và êm tay.
- Đóng gói: Double blister, tiện lợi và thẩm mỹ.
- Hàm mở linh hoạt, phù hợp nhiều kích cỡ bu lông/đai ốc.
3. Ứng dụng
- Dùng để vặn, xiết hoặc mở bu lông/đai ốc.
- Thích hợp cho thợ cơ khí, garage, DIY, bảo trì thiết bị và máy móc.
4. Hướng dẫn bảo quản
- Lau sạch sau khi sử dụng, giữ khô để tránh gỉ sét.
- Bảo quản trong bao bì double blister đi kèm.
5. Kết luận
TOLSEN Adjustable Wrench là mỏ lết bền, chắc chắn, thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và gia đình.
| STOCK NO. | Kích thước (SIZE) | Max. Jaw Opening | Số lượng / Thùng (QTY./CARTON) |
|---|---|---|---|
| 15308 | 150mm, 6″ | 19mm, 3/4″ | 60 |
| 15309 | 200mm, 8″ | 24mm, 15/16″ | 36 |
| 15310 | 250mm, 10″ | 30mm, 1-3/16″ | 24 |
| 15311 | 300mm, 12″ | 35mm, 1-3/8″ | 18 |
| Đặc tính kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Bề mặt | Black finished, polished |
| Tay cầm | Nhựa hai thành phần |
| Đóng gói | Double blister |
| Thương hiệu | TOLSEN Tools |
Hiện chưa có tài liệu PDF riêng cho sản phẩm
TOLSEN Adjustable Wrench (15308-15311).
Tham khảo thêm tại:
ADJUSTABLE WRENCH
| Mã sản phẩm | Kích thước | Độ mở hàm | Số lượng/thùng |
|---|---|---|---|
| 15308 | 150mm, 6″ | 19mm, 3/4″ | 60 |
| 15309 | 200mm, 8″ | 24mm, 15/16″ | 36 |
| 15310 | 250mm, 10″ | 30mm, 1-3/16″ | 24 |
| 15311 | 300mm, 12″ | 35mm, 1-3/8″ | 18 |