Đá mài tâm lõm TOLSEN Type 27 – 76301

Đá mài tâm lõm TOLSEN Type 27 – 76301

Đá mài tâm lõm TOLSEN Type 27 được thiết kế chuyên dụng cho mài kim loại, có các kích thước từ 100 mm đến 230 mm, độ dày 6,0 mm và nhiều lựa chọn đường kính lỗ. Sản phẩm phù hợp với các máy mài tương thích, đáp ứng nhu cầu gia công, xử lý và làm sạch bề mặt kim loại trong xưởng cơ khí, xây dựng và sửa chữa.

Liên hệ tư vấn & báo giá
SKU: 76301 Danh mục:

Thông tin sản phẩm

Đá mài tâm lõm TOLSEN Type 27 là phụ kiện dụng cụ điện được thiết kế chuyên dụng cho các công việc mài kim loại bằng máy mài góc tương thích. Sản phẩm thuộc nhóm đá mài tâm lõm, còn được biết đến với cấu hình Type 27, phù hợp cho các ứng dụng gia công, xử lý và làm sạch bề mặt kim loại trong xưởng cơ khí, xây dựng, sửa chữa và bảo trì.

Dòng sản phẩm gồm 5 kích thước với đường kính từ 100 mm đến 230 mm, đáp ứng nhiều loại máy mài và nhu cầu gia công khác nhau. Các mã sản phẩm bao gồm 76301, 76302, 76303, 76305 và 76307. Tất cả các phiên bản đều có độ dày 6,0 mm và được thiết kế với kích thước lỗ phù hợp theo từng đường kính đĩa. Sự đa dạng này giúp người dùng dễ dàng lựa chọn loại đá mài phù hợp với thiết bị đang sử dụng.

76301 có kích thước 100 × 6,0 × 16 mm, tương đương 4 × 1/4 × 5/8 inch. Đây là phiên bản có đường kính nhỏ nhất trong dòng sản phẩm, với tốc độ quay tối đa 15.300 vòng/phút. Kích thước nhỏ gọn phù hợp với các thiết bị được thiết kế để sử dụng đá mài đường kính 100 mm và có thông số trục tương ứng.

76302 có kích thước 115 × 6,0 × 22 mm, tương đương 4-1/2 × 1/4 × 7/8 inch, với tốc độ quay tối đa 13.300 vòng/phút. Phiên bản 115 mm là kích thước phổ biến trong nhóm máy mài góc cầm tay, tuy nhiên người dùng vẫn cần kiểm tra chính xác thông số máy trước khi lắp đặt và vận hành.

Phiên bản 76303 có đường kính 125 mm, độ dày 6,0 mm và lỗ 22,2 mm. Tốc độ quay tối đa của sản phẩm là 12.250 vòng/phút. Đây là lựa chọn phù hợp cho các máy mài được thiết kế để sử dụng đá mài 125 mm với lỗ trục tương ứng.

Đối với nhu cầu sử dụng đĩa mài lớn hơn, TOLSEN cung cấp mã 76305 với kích thước 180 × 6,0 × 22,2 mm, tương đương 7 × 1/4 × 7/8 inch. Tốc độ quay tối đa của phiên bản này là 8.500 vòng/phút. Mã 76307 có đường kính lớn nhất trong dòng là 230 mm, độ dày 6,0 mm và lỗ 22,2 mm, với tốc độ quay tối đa 6.650 vòng/phút.

Đường kính đĩa và tốc độ quay tối đa là hai thông số đặc biệt quan trọng khi sử dụng đá mài. Tốc độ quay tối đa giảm khi đường kính đĩa tăng, vì vậy người dùng cần tuyệt đối tuân thủ giới hạn RPM được công bố cho từng mã sản phẩm. Không nên sử dụng đá mài trên thiết bị có tốc độ quay vượt quá mức tối đa của sản phẩm.

Thiết kế tâm lõm Type 27 giúp tạo khoảng hở cần thiết giữa phần trung tâm của đĩa và bề mặt làm việc khi sử dụng trên máy mài phù hợp. Cấu hình này được sử dụng phổ biến cho các ứng dụng mài bề mặt và xử lý kim loại. Tùy thuộc vào loại vật liệu, tình trạng bề mặt và yêu cầu công việc, người dùng có thể sử dụng sản phẩm cho các thao tác mài và xử lý kim loại phù hợp.

Đá mài được thiết kế cho kim loại, vì vậy nên sử dụng đúng mục đích và trên thiết bị tương thích. Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra đĩa để đảm bảo không có vết nứt, mẻ, biến dạng hoặc dấu hiệu hư hỏng. Đĩa cần được lắp chắc chắn vào máy và đảm bảo kích thước lỗ phù hợp với trục máy.

Trong quá trình làm việc, người vận hành nên sử dụng kính bảo hộ, găng tay và các thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp. Khi mài kim loại, tia lửa và các hạt vật liệu có thể phát sinh, vì vậy cần đảm bảo khu vực làm việc thông thoáng và không có vật liệu dễ cháy ở gần khu vực phát tia lửa. Không sử dụng đĩa đã bị rơi mạnh hoặc có dấu hiệu hư hỏng mà chưa được kiểm tra.

Dòng sản phẩm có quy cách đóng thùng khác nhau tùy kích thước. Mã 76301, 76302 và 76303 có 100 chiếc/thùng; mã 76305 có 50 chiếc/thùng; mã 76307 có 30 chiếc/thùng. Quy cách này thuận tiện cho cả nhu cầu phân phối, lưu kho và sử dụng trong các xưởng cơ khí.

Việc lựa chọn đúng mã sản phẩm nên dựa trên đường kính đĩa, độ dày, đường kính lỗ và tốc độ quay tối đa. Ví dụ, máy sử dụng đá 100 mm cần lựa chọn phiên bản 100 mm phù hợp thay vì sử dụng đĩa có kích thước lớn hơn. Đồng thời, tốc độ quay của máy phải nằm trong giới hạn cho phép của đá mài.

Với 5 lựa chọn kích thước từ 100 mm, 115 mm, 125 mm, 180 mm đến 230 mm, đá mài tâm lõm TOLSEN Type 27 mang đến giải pháp đa dạng cho các công việc mài kim loại. Thiết kế phù hợp với máy mài tương thích, độ dày 6,0 mm và thông số tốc độ quay tối đa được xác định rõ theo từng mã giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm theo yêu cầu công việc và thiết bị.

Bảng kích cỡ

Stock No. Kích thước Đường kính Độ dày Đường kính lỗ Tốc độ quay tối đa Số lượng/thùng
76301 100 × 6,0 × 16 mm (4" × 1/4" × 5/8") 100 mm 6,0 mm 16 mm 15.300 vòng/phút 100 chiếc
76302 115 × 6,0 × 22 mm (4-1/2" × 1/4" × 7/8") 115 mm 6,0 mm 22 mm 13.300 vòng/phút 100 chiếc
76303 125 × 6,0 × 22,2 mm (5" × 1/4" × 7/8") 125 mm 6,0 mm 22,2 mm 12.250 vòng/phút 100 chiếc
76305 180 × 6,0 × 22,2 mm (7" × 1/4" × 7/8") 180 mm 6,0 mm 22,2 mm 8.500 vòng/phút 50 chiếc
76307 230 × 6,0 × 22,2 mm (9" × 1/4" × 7/8") 230 mm 6,0 mm 22,2 mm 6.650 vòng/phút 30 chiếc

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Thương hiệu TOLSEN
Loại sản phẩm Đá mài tâm lõm Type 27
Nhóm sản phẩm Phụ kiện dụng cụ điện
Ứng dụng Mài kim loại
Kiểu đĩa Tâm lõm (Depressed Centre), Type 27
Đường kính 100 mm, 115 mm, 125 mm, 180 mm, 230 mm
Độ dày 6,0 mm
Đường kính lỗ 16 mm, 22 mm hoặc 22,2 mm tùy mã
Tốc độ quay tối đa 6.650 – 15.300 vòng/phút tùy mã
Mã sản phẩm 76301, 76302, 76303, 76305, 76307
Quy cách đóng thùng 30, 50 hoặc 100 chiếc/thùng tùy mã
SKU 76301