Đĩa cắt kim loại tâm lõm TOLSEN Type 42 – 76141

Đĩa cắt kim loại tâm lõm TOLSEN Type 42 – 76141

Đĩa cắt kim loại TOLSEN Type 42 là đĩa cắt tâm lõm chuyên dụng cho máy mài phù hợp, với nhiều kích thước từ 100–230 mm, độ dày 1,6–3,0 mm và tốc độ tối đa 6.650–15.300 vòng/phút, đáp ứng linh hoạt các nhu cầu cắt kim loại trong sửa chữa, cơ khí và gia công.

Liên hệ tư vấn & báo giá
SKU: 76141 Danh mục:

Thông tin sản phẩm

Đĩa cắt kim loại tâm lõm TOLSEN Type 42 là phụ kiện cắt chuyên dụng được thiết kế để sử dụng với các loại máy mài cầm tay phù hợp, hỗ trợ cắt các chi tiết và vật liệu kim loại một cách nhanh chóng, thuận tiện. Sản phẩm thuộc nhóm phụ kiện dụng cụ điện của TOLSEN, với nhiều lựa chọn đường kính, độ dày và đường kính lỗ khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng trên nhiều dòng máy mài và các ứng dụng gia công kim loại.

Điểm đặc trưng của sản phẩm là thiết kế tâm lõm – Depressed Centre, Type 42. Theo phân loại hình dạng của sản phẩm mài liên kết, Type 42 là dạng đĩa cắt có phần trung tâm được thiết kế lõm, giúp tạo khoảng không gian cần thiết quanh khu vực lắp đĩa và phù hợp với ứng dụng cắt bằng dụng cụ điện cầm tay. Tiêu chuẩn ISO 603-16 cũng phân loại Type 42 là đĩa cắt tâm lõm dùng cho các dụng cụ điện cầm tay như máy mài góc và máy mài thẳng.

Đĩa cắt TOLSEN Type 42 được cung cấp với nhiều kích thước, từ đường kính 100 mm, 115 mm, 125 mm, 180 mm đến 230 mm. Nhờ đó, người dùng có thể lựa chọn kích thước phù hợp với máy đang sử dụng cũng như yêu cầu của từng công việc. Các phiên bản đường kính nhỏ như 100 mm, 115 mm và 125 mm phù hợp với những máy mài cầm tay phổ biến, trong khi phiên bản 180 mm và 230 mm cung cấp kích thước cắt lớn hơn cho các thiết bị tương thích.

Về thông số kích thước, sản phẩm có các phiên bản với độ dày 3,0 mm, riêng mã 76137 có độ dày 1,6 mm. Đường kính lỗ trung tâm gồm 16 mm đối với mã 76141 và 22,2 mm đối với các mã còn lại trong danh sách. Việc lựa chọn đúng đường kính ngoài, độ dày và đường kính lỗ là yếu tố quan trọng để bảo đảm đĩa tương thích với máy và bộ phận gá lắp.

Một ưu điểm đáng chú ý của dòng đĩa này là tốc độ quay tối đa được xác định rõ theo từng kích thước. Phiên bản 100 mm có tốc độ tối đa 15.300 vòng/phút, 115 mm đạt tối đa 13.300 vòng/phút, 125 mm đạt 12.250 vòng/phút, 180 mm đạt 8.500 vòng/phút và các phiên bản 230 mm đạt 6.650 vòng/phút. Người sử dụng cần tuyệt đối tuân thủ giới hạn tốc độ tối đa được công bố cho từng mã sản phẩm và không sử dụng đĩa ở tốc độ cao hơn mức cho phép.

Trong thực tế, đĩa cắt kim loại có thể được sử dụng cho các công việc như cắt thanh kim loại, ống kim loại, thép hình, chi tiết kim loại và các phôi kim loại phù hợp với khả năng của máy. Tùy vào kích thước và độ dày của vật liệu, người dùng nên lựa chọn phiên bản đĩa phù hợp thay vì cố gắng sử dụng một kích thước đĩa cho mọi công việc.

Phiên bản 230 × 1,6 × 22,2 mm, mã 76137 có độ dày nhỏ hơn đáng kể so với các phiên bản 3,0 mm trong cùng dòng, đồng thời có tốc độ tối đa 6.650 vòng/phút. Đây là một lựa chọn đáng chú ý khi cần một đĩa có kích thước 230 mm nhưng thông số độ dày khác với phiên bản 230 × 3,0 × 22,2 mm. Trong khi đó, mã 76147 có cùng đường kính ngoài 230 mm và đường kính lỗ 22,2 mm nhưng độ dày 3,0 mm, cho phép người dùng lựa chọn theo yêu cầu công việc.

Đối với các công việc cắt kim loại bằng máy mài, việc sử dụng đúng phụ kiện không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả gia công mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn vận hành. Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra đĩa không bị nứt, mẻ, biến dạng hoặc có dấu hiệu hư hỏng. Đĩa phải được lắp đúng kích thước và đúng chiều theo hướng dẫn của thiết bị. Không sử dụng đĩa nếu đường kính lỗ không tương thích với trục máy hoặc nếu tốc độ định mức của đĩa thấp hơn tốc độ quay của máy.

  • Thiết kế Type 42 tâm lõm, phù hợp cho ứng dụng cắt bằng dụng cụ điện cầm tay tương thích.
  • Chuyên dùng cho cắt kim loại, đáp ứng các công việc gia công và cắt chi tiết kim loại phù hợp.
  • Nhiều lựa chọn đường kính từ 100 mm đến 230 mm.
  • Đa dạng đường kính lỗ, gồm 16 mm và 22,2 mm tùy mã.
  • Tốc độ quay tối đa khác nhau theo kích thước, từ 6.650 đến 15.300 vòng/phút.
  • Có phiên bản độ dày 1,6 mm và 3,0 mm để lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.

Với nhiều mã sản phẩm và kích thước khác nhau, đĩa cắt kim loại TOLSEN Type 42 là lựa chọn phù hợp cho các nhu cầu trang bị phụ kiện máy mài trong xưởng cơ khí, sửa chữa, gia công kim loại và các công việc kỹ thuật. Khi lựa chọn sản phẩm, người dùng nên đối chiếu đồng thời đường kính đĩa, độ dày, đường kính lỗ và tốc độ quay tối đa với thông số của máy để bảo đảm khả năng tương thích và vận hành an toàn.

TOLSEN công bố dòng sản phẩm này trong nhóm Power Tools Accessories với đầy đủ các mã 76141, 76142, 76143, 76145, 76137 và 76147. Các thông số về kích thước, tốc độ tối đa và quy cách đóng thùng được công bố trực tiếp trên trang sản phẩm của TOLSEN.

Bảng kích cỡ

Mã sản phẩm Kích thước hệ mét Kích thước hệ inch Tốc độ tối đa Quy cách đóng thùng
76141 100 × 3,0 × 16 mm 4″ × 1/8″ × 5/8″ 15.300 vòng/phút 200 cái/thùng
76142 115 × 3,0 × 22,2 mm 4-1/2″ × 1/8″ × 7/8″ 13.300 vòng/phút 200 cái/thùng
76143 125 × 3,0 × 22,2 mm 5″ × 1/8″ × 7/8″ 12.250 vòng/phút 200 cái/thùng
76145 180 × 3,0 × 22,2 mm 7″ × 1/8″ × 7/8″ 8.500 vòng/phút 100 cái/thùng
76137 230 × 1,6 × 22,2 mm 9″ × 1/25″ × 7/8″ 6.650 vòng/phút 120 cái/thùng
76147 230 × 3,0 × 22,2 mm 9″ × 1/8″ × 7/8″ 6.650 vòng/phút 50 cái/thùng

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Đĩa cắt kim loại
Kiểu đĩa Đĩa cắt tâm lõm Type 42
Ứng dụng Cắt kim loại
Nhóm sản phẩm Phụ kiện dụng cụ điện
Đường kính ngoài 100 mm, 115 mm, 125 mm, 180 mm, 230 mm
Độ dày 1,6 mm hoặc 3,0 mm tùy mã
Đường kính lỗ 16 mm hoặc 22,2 mm tùy mã
Tốc độ tối đa 6.650 – 15.300 vòng/phút tùy mã
Mã sản phẩm 76141, 76142, 76143, 76145, 76137, 76147
Quy cách đóng thùng 50 – 200 cái/thùng tùy mã
SKU 76141
Danh mục POWER TOOLS ACCESSORIES