Bộ 10 lưỡi cưa kiếm TOLSEN – 76830
- Trang chủ/
- Shop/
- Phụ kiện cho máy điện/
- Lưỡi cưa, lưỡi cắt/
- Bộ 10 lưỡi cưa kiếm TOLSEN – 76830
Bộ 10 lưỡi cưa kiếm TOLSEN – 76830
Bộ 10 lưỡi cưa kiếm TOLSEN 76830 gồm 10 lưỡi với chiều dài 6 inch và 8 inch, sử dụng vật liệu 65Mn cho cắt gỗ và HSS M2 cho cắt kim loại. Bộ có nhiều cấu hình 6TPI, 10TPI và 18TPI, phù hợp làm phụ kiện thay thế cho máy cưa kiếm trong các công việc sửa chữa, thi công, gia công và bảo trì.
Thông tin sản phẩm
Bộ 10 lưỡi cưa kiếm TOLSEN 76830 là bộ phụ kiện chuyên dụng dành cho máy cưa kiếm, được thiết kế với nhiều loại lưỡi khác nhau để đáp ứng nhu cầu cắt gỗ và cắt kim loại. Bộ sản phẩm gồm 10 lưỡi với các chiều dài, độ dày và mật độ răng khác nhau, sử dụng vật liệu 65Mn và HSS M2. Sự kết hợp này giúp người dùng có thể lựa chọn lưỡi phù hợp với từng loại vật liệu thay vì phải sử dụng một loại lưỡi cho nhiều công việc khác nhau.
Điểm nổi bật của TOLSEN 76830 là bộ sản phẩm được phân chia rõ ràng theo mục đích sử dụng. Trong tổng số 10 lưỡi, có 8 lưỡi dành cho cắt gỗ sử dụng vật liệu 65Mn và 2 lưỡi dành cho cắt kim loại sử dụng HSS M2. Cấu hình đa dạng này giúp bộ lưỡi đáp ứng tốt hơn các nhu cầu sửa chữa, thi công, gia công và bảo trì sử dụng máy cưa kiếm.
Đối với các công việc cắt gỗ, bộ sản phẩm cung cấp ba cấu hình lưỡi khác nhau. Có 4 lưỡi dài 6 inch, kích thước 19 × 1.27mm, 6TPI, vật liệu 65Mn; 2 lưỡi dài 6 inch, kích thước 19 × 1.27mm, 10TPI, vật liệu 65Mn; và 2 lưỡi dài 8 inch, kích thước 19 × 1.27mm, 6TPI, vật liệu 65Mn. Việc kết hợp hai chiều dài 6 inch và 8 inch mang lại sự linh hoạt khi lựa chọn lưỡi theo kích thước và điều kiện cắt thực tế.
Vật liệu 65Mn được sử dụng cho các lưỡi cắt gỗ trong bộ. Đây là loại thép mangan carbon thường được ứng dụng trong chế tạo lò xo, dụng cụ và các chi tiết cần độ đàn hồi, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn phù hợp. Trong cấu hình lưỡi cưa, vật liệu này có thể đáp ứng tốt các ứng dụng cắt gỗ khi được sử dụng đúng cách và đúng điều kiện làm việc.
Hai loại lưỡi 6TPI và 10TPI dành cho gỗ cung cấp sự lựa chọn về mật độ răng. Lưỡi 6TPI có mật độ răng thưa hơn, thường hướng đến khả năng cắt nhanh và thoát phoi tốt trên vật liệu gỗ phù hợp. Trong khi đó, lưỡi 10TPI có mật độ răng cao hơn, phù hợp với những công việc cần kiểm soát đường cắt tốt hơn. Việc lựa chọn TPI nên dựa trên loại gỗ, độ dày vật liệu và yêu cầu về tốc độ cũng như độ hoàn thiện của đường cắt.
Bộ sản phẩm cũng bao gồm 2 lưỡi cưa kiếm 6 inch, kích thước 19 × 0.92mm, 18TPI, sử dụng vật liệu HSS M2 dành cho cắt kim loại. HSS M2 là thép gió được sử dụng phổ biến trong các dụng cụ cắt nhờ khả năng duy trì độ cứng tốt khi làm việc ở điều kiện nhiệt độ cao hơn so với nhiều loại thép dụng cụ thông thường. Cấu hình 18TPI với mật độ răng cao phù hợp với các ứng dụng cắt kim loại theo đúng phạm vi sử dụng của lưỡi.
Việc sử dụng HSS M2 cho lưỡi cắt kim loại giúp phân biệt rõ chức năng của nhóm lưỡi này so với các lưỡi 65Mn dành cho gỗ. Người dùng nên sử dụng đúng loại lưỡi theo vật liệu được nhà sản xuất chỉ định. Không nên dùng lưỡi cắt gỗ để thay thế lưỡi cắt kim loại hoặc ngược lại, bởi thiết kế vật liệu và cấu hình răng của mỗi loại được tối ưu cho những điều kiện làm việc khác nhau.
Cấu hình của bộ TOLSEN 76830 có thể được tóm tắt như sau:
- 4 lưỡi 6 inch, 19 × 1.27mm, 6TPI, 65Mn: dành cho cắt gỗ, ưu tiên khả năng cắt nhanh và thoát phoi tốt.
- 2 lưỡi 6 inch, 19 × 1.27mm, 10TPI, 65Mn: dành cho cắt gỗ, mật độ răng cao hơn để hỗ trợ kiểm soát đường cắt.
- 2 lưỡi 6 inch, 19 × 0.92mm, 18TPI, HSS M2: dành cho cắt kim loại, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu lưỡi có mật độ răng cao.
- 2 lưỡi 8 inch, 19 × 1.27mm, 6TPI, 65Mn: dành cho cắt gỗ và cung cấp chiều dài lưỡi lớn hơn để đáp ứng các vật liệu có kích thước phù hợp.
Một ưu điểm của bộ 10 lưỡi là khả năng thay đổi lưỡi theo từng công việc. Khi một lưỡi bị mòn hoặc cần chuyển từ cắt gỗ sang cắt kim loại, người dùng có thể nhanh chóng lựa chọn loại lưỡi tương ứng trong cùng một bộ. Điều này đặc biệt hữu ích đối với thợ sửa chữa, nhân viên bảo trì, thợ mộc, thợ cơ khí và các đơn vị thường xuyên sử dụng máy cưa kiếm.
Hai chiều dài 6 inch và 8 inch cũng giúp mở rộng phạm vi ứng dụng. Lưỡi 6 inch có kích thước tương đối gọn, thuận tiện cho nhiều công việc cắt thông dụng. Lưỡi 8 inch cung cấp chiều dài lớn hơn, phù hợp khi cần chiều sâu cắt lớn hơn trong phạm vi mà máy cưa và vật liệu cho phép. Khi lựa chọn lưỡi, cần đảm bảo chiều dài và thông số lưỡi tương thích với máy cưa kiếm đang sử dụng.
Đối với lưỡi cưa, TPI (Teeth Per Inch) là thông số quan trọng quyết định mật độ răng trên mỗi inch. Lưỡi có TPI thấp thường có răng thưa hơn, trong khi lưỡi có TPI cao có nhiều răng hơn trên cùng một chiều dài. Vì vậy, người dùng nên lựa chọn TPI dựa trên vật liệu và độ dày cần cắt để đạt hiệu quả phù hợp, đồng thời hạn chế tình trạng kẹt lưỡi hoặc mòn răng không cần thiết.
Bộ lưỡi cưa kiếm TOLSEN 76830 được đóng gói bằng double blister, giúp cố định các lưỡi và thuận tiện cho việc bảo quản, vận chuyển cũng như trưng bày. Bộ sản phẩm có 10 lưỡi trong mỗi bộ, mã sản phẩm 76830 và số lượng đóng gói 48 bộ/thùng. Kiểu đóng gói này phù hợp với cả nhu cầu sử dụng cá nhân và phân phối phụ kiện dụng cụ điện.
Khi sử dụng, cần đảm bảo lưỡi được lắp đúng vào máy cưa kiếm và được cố định chắc chắn trước khi khởi động. Không nên tác động lực quá mạnh lên lưỡi, đặc biệt khi cắt kim loại, bởi tốc độ và lực cắt không phù hợp có thể làm tăng nhiệt hoặc gây mòn lưỡi nhanh. Với lưỡi cắt kim loại, nên tuân thủ tốc độ cắt và điều kiện vận hành phù hợp với máy cũng như vật liệu.
Người sử dụng nên trang bị kính bảo hộ, găng tay và các phương tiện bảo hộ cần thiết trong quá trình làm việc. Khu vực cắt cần được giữ sạch, đảm bảo phôi được cố định chắc chắn và không để tay hoặc các bộ phận cơ thể tiếp xúc với vùng cắt khi máy đang hoạt động.
Với 10 lưỡi cưa, hai chiều dài 6 inch và 8 inch, nhiều cấu hình 6TPI, 10TPI và 18TPI, vật liệu 65Mn và HSS M2, TOLSEN 76830 mang đến một bộ phụ kiện linh hoạt cho máy cưa kiếm. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một bộ lưỡi có cả khả năng cắt gỗ và kim loại, giúp chủ động thay thế và lựa chọn lưỡi theo từng công việc.
Bảng kích cỡ
| Stock No. | Số lượng lưỡi | Kích thước | TPI | Vật liệu | Ứng dụng | Số lượng/thùng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 76830 | 4 chiếc | 6″ × 19 × 1.27mm | 6TPI | 65Mn | Cắt gỗ | 48 bộ |
| 76830 | 2 chiếc | 6″ × 19 × 1.27mm | 10TPI | 65Mn | Cắt gỗ | |
| 76830 | 2 chiếc | 6″ × 19 × 0.92mm | 18TPI | HSS M2 | Cắt kim loại | |
| 76830 | 2 chiếc | 8″ × 19 × 1.27mm | 6TPI | 65Mn | Cắt gỗ |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | TOLSEN |
| SKU / Stock No. | 76830 |
| Loại sản phẩm | Bộ lưỡi cưa kiếm |
| Số lượng trong bộ | 10 chiếc |
| Chiều dài lưỡi | 6 inch và 8 inch |
| Quy cách 1 | 4 chiếc, 6″ × 19 × 1.27mm, 6TPI, 65Mn, cắt gỗ |
| Quy cách 2 | 2 chiếc, 6″ × 19 × 1.27mm, 10TPI, 65Mn, cắt gỗ |
| Quy cách 3 | 2 chiếc, 6″ × 19 × 0.92mm, 18TPI, HSS M2, cắt kim loại |
| Quy cách 4 | 2 chiếc, 8″ × 19 × 1.27mm, 6TPI, 65Mn, cắt gỗ |
| Vật liệu | 65Mn và HSS M2 |
| TPI | 6TPI, 10TPI và 18TPI |
| Chiều rộng lưỡi | 19mm |
| Độ dày lưỡi | 0.92mm và 1.27mm |
| Ứng dụng | Cắt gỗ và cắt kim loại |
| Đóng gói | Double blister |
| Số lượng đóng gói | 48 bộ/thùng |
| Danh mục | Power Tools Accessories |
