Bộ 4 lưỡi cưa kiếm TOLSEN – 76831

Bộ 4 lưỡi cưa kiếm TOLSEN – 76831

Bộ 4 lưỡi cưa kiếm TOLSEN 76831 gồm 4 lưỡi với chiều dài 152mm và 228mm, kết hợp vật liệu 50CrV và BIM cùng bước răng 6T và 14T. Lưỡi được xử lý nhiệt toàn bộ, phù hợp làm phụ kiện thay thế cho máy cưa kiếm trong các công việc sửa chữa, bảo trì, thi công và gia công, đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu cắt khác nhau.

Liên hệ tư vấn & báo giá
SKU: 76831 Danh mục:

Thông tin sản phẩm

Bộ 4 lưỡi cưa kiếm TOLSEN 76831 là bộ phụ kiện chuyên dụng dành cho máy cưa kiếm, được thiết kế để đáp ứng nhiều nhu cầu cắt trong sửa chữa, bảo trì, thi công và các ứng dụng công nghiệp. Bộ sản phẩm gồm 4 lưỡi cưa với hai chiều dài 152mm và 228mm, kết hợp hai loại vật liệu 50CrV và BIM cùng các cấu hình bước răng khác nhau, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn lưỡi phù hợp với từng loại vật liệu và yêu cầu công việc.

Điểm nổi bật của TOLSEN 76831 là sự kết hợp giữa các lưỡi có chiều dài 152mm và 228mm. Lưỡi 152mm phù hợp với các công việc cần kích thước gọn và khả năng kiểm soát tốt, trong khi lưỡi 228mm cung cấp chiều dài cắt lớn hơn, phù hợp với những vật liệu hoặc chi tiết có kích thước lớn hơn. Việc có hai kích thước trong cùng một bộ giúp người dùng chủ động thay đổi lưỡi theo từng tình huống thực tế.

Bộ sản phẩm gồm 2 lưỡi dài 228mm2 lưỡi dài 152mm. Trong nhóm lưỡi 228mm, sản phẩm cung cấp một lưỡi có kích thước 228 × 1.2 × 19mm, bước răng 6T, vật liệu 50CrV và một lưỡi 228 × 1.27 × 19mm, bước răng 14T, vật liệu BIM. Hai cấu hình này mang đến sự lựa chọn khác nhau về bước răng và vật liệu, phù hợp với các yêu cầu cắt khác nhau.

Lưỡi 50CrV sử dụng thép hợp kim có thành phần crom và vanadi, thường được ứng dụng trong chế tạo dụng cụ và lưỡi cắt nhờ khả năng đạt độ cứng và độ bền phù hợp sau xử lý nhiệt. Trong bộ TOLSEN 76831, vật liệu 50CrV được sử dụng cho hai lưỡi có bước răng 6T, mang đến lựa chọn phù hợp cho những công việc cần cấu hình răng tương đối thưa và khả năng cắt hiệu quả trên vật liệu thích hợp.

Bên cạnh đó, bộ sản phẩm sử dụng BIM (Bi-Metal) cho hai lưỡi có bước răng 14T. Kết cấu Bi-Metal thường được lựa chọn cho lưỡi cưa nhờ sự kết hợp giữa độ dẻo dai của thân lưỡi và khả năng chống mài mòn của phần răng. Cấu hình BIM giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của bộ lưỡi, đặc biệt đối với những công việc yêu cầu sự cân bằng giữa độ bền và hiệu quả cắt.

Hai lưỡi dài 152mm cũng được chia thành hai cấu hình. Một lưỡi có kích thước 152 × 1.27 × 19mm, bước răng 6T, vật liệu 50CrV, trong khi lưỡi còn lại có kích thước 152 × 1 × 19mm, bước răng 14T, vật liệu BIM. Như vậy, người dùng có thể lựa chọn giữa lưỡi răng 6T và 14T tùy theo vật liệu, độ dày và yêu cầu hoàn thiện đường cắt.

Bước răng là một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn lưỡi cưa kiếm. Lưỡi 6T có số răng thưa hơn, thường phù hợp với những ứng dụng ưu tiên tốc độ cắt và khả năng thoát phoi trên vật liệu phù hợp. Trong khi đó, lưỡi 14T có mật độ răng cao hơn, thích hợp với những công việc cần kiểm soát đường cắt tốt hơn và xử lý các vật liệu phù hợp với cấu hình răng dày.

  • Lưỡi 228mm × 1.2 × 19mm × 6T, 50CrV: chiều dài lớn, răng 6T, phù hợp cho các ứng dụng cần khả năng cắt nhanh trên vật liệu thích hợp.
  • Lưỡi 228mm × 1.27 × 19mm × 14T, BIM: lưỡi dài kết hợp cấu trúc Bi-Metal và bước răng 14T, phù hợp với các công việc cần độ bền và kiểm soát đường cắt.
  • Lưỡi 152mm × 1.27 × 19mm × 6T, 50CrV: kích thước gọn, răng 6T, thuận tiện cho các công việc cắt cần khả năng kiểm soát tốt hơn.
  • Lưỡi 152mm × 1 × 19mm × 14T, BIM: thiết kế nhỏ gọn với răng 14T, phù hợp cho những ứng dụng cần mật độ răng cao hơn.

Một ưu điểm đáng chú ý khác của bộ lưỡi cưa kiếm TOLSEN 76831 là toàn bộ lưỡi được xử lý nhiệt. Xử lý nhiệt giúp cải thiện các đặc tính cơ học của vật liệu, hỗ trợ độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn của lưỡi trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế của lưỡi vẫn phụ thuộc vào loại vật liệu được cắt, tốc độ máy, lực tác động, điều kiện làm việc và cách sử dụng.

Bộ lưỡi được thiết kế với chiều rộng chuôi 19mm theo thông tin kỹ thuật được cung cấp. Khi thay lưỡi, người dùng cần kiểm tra khả năng tương thích giữa lưỡi và máy cưa kiếm đang sử dụng, đồng thời đảm bảo lưỡi được lắp đúng và chắc chắn trước khi vận hành. Việc lựa chọn đúng loại lưỡi không chỉ giúp nâng cao hiệu quả cắt mà còn góp phần bảo vệ máy và người sử dụng.

Với 4 lưỡi khác nhau, bộ TOLSEN 76831 phù hợp làm bộ lưỡi thay thế và dự phòng cho máy cưa kiếm. Sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu của thợ sửa chữa, nhân viên bảo trì, thợ cơ khí, đơn vị thi công và những người thường xuyên sử dụng máy cưa kiếm. Thay vì phải mua riêng từng loại lưỡi, người dùng có thể sở hữu nhiều cấu hình trong cùng một bộ để chủ động hơn khi làm việc.

Sản phẩm được đóng gói theo dạng blister card, giúp cố định và bảo vệ các lưỡi trong quá trình lưu trữ, trưng bày và vận chuyển. Bộ có mã sản phẩm 76831, gồm 4 lưỡi mỗi bộ và được đóng gói 96 bộ/thùng. Thiết kế đóng gói nhỏ gọn cũng thuận tiện cho việc bảo quản trong tủ dụng cụ hoặc mang theo đến công trường.

Khi sử dụng lưỡi cưa kiếm, cần lựa chọn đúng cấu hình theo vật liệu và độ dày cần cắt. Không nên ép máy quá mạnh hoặc sử dụng tốc độ không phù hợp, bởi điều này có thể làm tăng nhiệt, gây mòn răng nhanh hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ của lưỡi. Người dùng nên sử dụng kính bảo hộ, găng tay và các thiết bị bảo hộ phù hợp trong quá trình thao tác.

Với 4 lưỡi, hai chiều dài 152mm và 228mm, hai loại vật liệu 50CrV và BIM, bước răng 6T và 14T cùng xử lý nhiệt toàn bộ lưỡi, TOLSEN 76831 là lựa chọn thực tế cho người dùng cần một bộ lưỡi cưa kiếm đa dạng và tiện dụng. Sản phẩm giúp chủ động lựa chọn lưỡi theo từng công việc, đồng thời cung cấp giải pháp thay thế và dự phòng phù hợp cho các ứng dụng sửa chữa, thi công và gia công.

Bảng kích cỡ

Stock No. Số lượng lưỡi Kích thước Bước răng Vật liệu Số lượng/thùng
76831 1 chiếc 228 × 1.2 × 19mm 6T 50CrV 96 bộ
76831 1 chiếc 228 × 1.27 × 19mm 14T BIM
76831 1 chiếc 152 × 1.27 × 19mm 6T 50CrV
76831 1 chiếc 152 × 1 × 19mm 14T BIM

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Thương hiệu TOLSEN
SKU / Stock No. 76831
Loại sản phẩm Bộ lưỡi cưa kiếm
Số lượng trong bộ 4 chiếc
Chiều dài lưỡi 152mm và 228mm
Kích thước 1 228 × 1.2 × 19mm, 6T, 50CrV
Kích thước 2 228 × 1.27 × 19mm, 14T, BIM
Kích thước 3 152 × 1.27 × 19mm, 6T, 50CrV
Kích thước 4 152 × 1 × 19mm, 14T, BIM
Vật liệu 50CrV và BIM
Bước răng 6T và 14T
Chiều rộng lưỡi 19mm
Xử lý Xử lý nhiệt toàn bộ lưỡi
Đóng gói Blister card
Số lượng đóng gói 96 bộ/thùng
Danh mục Power Tools Accessories