Mũi khoan xoắn hss đen vàng – 75105
- Mũi khoan xoắn HSS đen & vàng – thiết kế chuyên nghiệp cho hiệu suất cao
- Chất liệu: Thép gió HSS/M2 – độ cứng cao, chịu nhiệt tốt
- Chuẩn DIN338 – đảm bảo độ chính xác và độ bền công nghiệp
- Bề mặt đặc trưng: Chuôi màu vàng, rãnh khoan màu đen – giúp nhận diện dễ dàng và tăng độ bền
- Góc chia mũi khoan 130° (130° Split Point) – định tâm nhanh, khoan chính xác
- Đóng gói: Hộp nhựa – bảo quản tiện lợi và an toàn
Thông tin kỹ thuật:
- Chất liệu: HSS/M2
- Tiêu chuẩn: DIN338
- Góc mũi khoan: 130° Split Point
- Kiểu khoan: Mũi xoắn (Twist drill)
- Bề mặt: Chuôi vàng – thân đen (Black & Gold)
- Đóng gói: Hộp nhựa
- Ứng dụng: Khoan kim loại, gỗ, nhựa và vật liệu tổng hợp
Liên hệ tư vấn & báo giá
Mô tả
Thông số kỹ thuật
Mũi khoan xoắn HSS đen vàng (Công nghiệp)
✨ Đặc điểm nổi bật
Dòng mũi khoan xoắn HSS đen vàng cao cấp, được thiết kế để mang lại hiệu suất khoan vượt trội, đặc biệt khi áp dụng trong các ngành gia công công nghiệp và xây dựng.
🔹 Vật liệu & Công nghệ
- Chất liệu: HSS/M2 chỉnh hãng, theo chuẩn DIN338.
- Thiết kế đặc trưng với chuôi màu vàng và rãnh xoắn màu đen giúp dễ nhận biết và đồng thời giảm ma sát khi khoan.
- Góc nhọn 130° Split Point: khoan nhanh, độ chính xác cao, hạn chế điểm trượt trên bếm để khoan.
📅 Ứng dụng
- Khoan thép, sắt, nhôm, gỗ, nhựa và nhiều vật liệu khác.
- Dùng được cho máy khoan bàn, khoan tay điện và khoan đế.
📦 Bao bì
Dong gói trong hộp nhựa có nhãn màu, dễ dàng lưu trữ, sắp xếp và vận chuyển.
| Mã sản phẩm | Kích thước | Độ dài rãnh | Số lượng/thùng |
|---|---|---|---|
| 75105 | 1.0x34mm | 12mm | 40 |
| 75106 | 1.5x43mm | 20mm | 40 |
| 75107 | 2.0x49mm | 24mm | 40 |
| 75108 | 2.5x57mm | 30mm | 40 |
| 75109 | 3.0x61mm | 33mm | 40 |
| 75110 | 3.2x65mm | 32mm | 40 |
| 75111 | 3.5x70mm | 39mm | 40 |
| 75112 | 3.8x75mm | 43mm | 40 |
| 75113 | 4.0x75mm | 43mm | 40 |
| 75115 | 4.5x80mm | 47mm | 24 |
| 75117 | 5.0x86mm | 52mm | 24 |
| 75118 | 5.5x93mm | 57mm | 24 |
| 75119 | 6.0x93mm | 57mm | 24 |
| 75120 | 6.5x101mm | 63mm | 16 |
| 75121 | 7.0x109mm | 69mm | 16 |
| 75122 | 7.5x109mm | 69mm | 16 |
| 75123 | 8.0x117mm | 75mm | 16 |
| 75124 | 8.5x117mm | 75mm | 16 |
| 75125 | 9.0x125mm | 81mm | 16 |
| 75126 | 9.5x125mm | 81mm | 16 |
| 75127 | 10.0x133mm | 87mm | 16 |
| 75128 | 10.5x133mm | 87mm | 16 |
| 75129 | 11.0x142mm | 94mm | 16 |
| 75130 | 11.5x142mm | 94mm | 16 |
| 75131 | 12.0x151mm | 101mm | 16 |
| 75132 | 12.5x151mm | 101mm | 16 |
| 75133 | 13.0x151mm | 101mm | 16 |
