Đĩa nhám xếp TOLSEN Type 29 – 77201

Đĩa nhám xếp TOLSEN Type 29 – 77201

Đĩa nhám xếp Aluminium Oxide TOLSEN Type 29 sử dụng hạt mài Aluminium Oxide trên nền sợi, phù hợp cho thép và gỗ. Sản phẩm có kích thước 100 x 16mm, 115 x 22,2mm và 125 x 22,2mm, độ hạt 40#, 60#, 80# và 120#, đáp ứng các công việc mài phá, xử lý, làm sạch và hoàn thiện bề mặt.

Liên hệ tư vấn & báo giá
SKU: 77201 Danh mục:

Thông tin sản phẩm

Đĩa nhám xếp Aluminium Oxide TOLSEN Type 29 là phụ kiện mài và xử lý bề mặt được thiết kế với hạt mài Aluminium Oxide trên nền sợi (Fibre Backing), phù hợp cho các công việc gia công thép và gỗ. Sản phẩm có thiết kế dạng flap disc Type 29 với các lá nhám xếp nghiêng trên đế, giúp tăng diện tích tiếp xúc với bề mặt và hỗ trợ thực hiện các thao tác mài, làm sạch, loại bỏ vật liệu và hoàn thiện bề mặt hiệu quả.

Với cấu tạo sử dụng hạt mài Aluminium Oxide, đĩa nhám phù hợp cho nhiều công việc gia công vật liệu phổ biến. Đây là lựa chọn thực tế cho các xưởng cơ khí, xưởng gỗ, khu vực sửa chữa và người dùng DIY cần một loại đĩa nhám có khả năng xử lý cả bề mặt kim loại và gỗ. Sản phẩm được TOLSEN cung cấp với nhiều cấp độ hạt, cho phép người dùng lựa chọn theo yêu cầu của từng công đoạn gia công.

Điểm nổi bật của dòng sản phẩm này là thiết kế Type 29 kết hợp nền sợi. Các lá nhám được bố trí theo dạng xếp quanh đĩa, tạo nên bề mặt mài có góc tiếp xúc phù hợp với nhiều thao tác xử lý bề mặt. Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi cần mài trên diện tích tương đối rộng hoặc xử lý các khu vực có hình dạng không hoàn toàn phẳng. Trong quá trình làm việc, các lá nhám tiếp xúc tuần tự với bề mặt vật liệu, hỗ trợ quá trình mài ổn định.

Nền sợi (Fibre Backing) đóng vai trò làm lớp đế nâng đỡ các lá nhám Aluminium Oxide. Cấu trúc nền giúp đĩa duy trì hình dạng và độ ổn định cần thiết khi sử dụng với máy mài. Khi kết hợp với hạt Aluminium Oxide, sản phẩm có thể đáp ứng các công việc từ chà phá, làm sạch bề mặt đến xử lý trước khi thực hiện công đoạn hoàn thiện.

Dòng đĩa nhám xếp TOLSEN này có ba kích thước chính gồm 100 x 16mm, 115 x 22,2mm và 125 x 22,2mm. Kích thước 100 x 16mm có đường kính 100mm và lỗ tâm 16mm, phù hợp với các máy mài sử dụng quy cách tương ứng. Hai phiên bản 115 x 22,2mm và 125 x 22,2mm sử dụng lỗ tâm 22,2mm, là kích thước phổ biến trên nhiều dòng máy mài góc.

  • 100 x 16mm: tốc độ quay tối đa 15.300 vòng/phút.
  • 115 x 22,2mm: tốc độ quay tối đa 13.300 vòng/phút.
  • 125 x 22,2mm: tốc độ quay tối đa 12.250 vòng/phút.

Mỗi kích thước được cung cấp với 4 cấp độ hạt: 40#, 60#, 80# và 120#. Cấp hạt 40# có độ thô cao, phù hợp với những công việc cần loại bỏ vật liệu nhanh hoặc xử lý bề mặt ban đầu. Cấp 60# và 80# thích hợp cho các bước mài và làm phẳng trung gian. Cấp 120# có độ mịn cao hơn, phù hợp với công đoạn xử lý và hoàn thiện bề mặt khi không cần mức độ mài quá mạnh.

Đối với vật liệu thép, đĩa nhám có thể được sử dụng để làm sạch bề mặt, loại bỏ lớp vật liệu dư, xử lý cạnh và hỗ trợ làm phẳng những khu vực cần gia công. Với các chi tiết thép trong xưởng cơ khí, người dùng có thể lựa chọn cấp hạt thấp khi cần mài phá và chuyển sang cấp hạt cao hơn khi cần cải thiện độ mịn của bề mặt.

Đối với gỗ và các sản phẩm từ gỗ, đĩa Aluminium Oxide có thể hỗ trợ xử lý bề mặt, loại bỏ phần vật liệu dư hoặc làm phẳng những khu vực cần gia công. Người dùng có thể lựa chọn cấp hạt dựa trên tình trạng bề mặt và mức độ hoàn thiện mong muốn. Với công đoạn đầu, hạt thô có thể giúp xử lý nhanh hơn; sau đó có thể chuyển sang hạt mịn hơn để giảm vết xước và chuẩn bị cho bước hoàn thiện tiếp theo.

Lựa chọn đúng độ hạt là yếu tố quan trọng để đạt hiệu quả gia công tốt. Đĩa 40# phù hợp với công việc mài phá và loại bỏ vật liệu tương đối mạnh. Đĩa 60# và 80# có thể sử dụng cho các bước xử lý trung gian, trong khi 120# thích hợp hơn cho công đoạn hoàn thiện. Việc sử dụng cấp hạt phù hợp giúp cân bằng giữa tốc độ loại bỏ vật liệu, tuổi thọ đĩa và chất lượng bề mặt sau gia công.

Khi sử dụng đĩa nhám xếp trên máy mài, cần kiểm tra đường kính đĩa, kích thước lỗ tâm và tốc độ quay tối đa trước khi vận hành. Không được sử dụng đĩa với máy có tốc độ vượt quá giới hạn RPM được nhà sản xuất quy định. Đối với dòng 100 x 16mm, tốc độ tối đa là 15.300 RPM; dòng 115 x 22,2mm là 13.300 RPM; và dòng 125 x 22,2mm là 12.250 RPM.

Để sử dụng hiệu quả, nên cố định chắc chắn phôi gia công và giữ máy ổn định trong quá trình mài. Không nên tạo lực ép quá lớn lên đĩa vì có thể làm giảm hiệu quả mài và gây mòn không đều. Người sử dụng cũng nên kiểm tra tình trạng đĩa trước khi làm việc và thay thế nếu phát hiện dấu hiệu hư hỏng, biến dạng hoặc bất thường. Khi gia công kim loại và gỗ, cần sử dụng các thiết bị bảo hộ phù hợp với điều kiện làm việc.

Sản phẩm được đóng gói bằng nhãn màu kết hợp hộp màu (Color Label with Color Box), thuận tiện cho việc nhận diện, bảo quản và phân loại theo từng cấp độ hạt. Toàn bộ các mã biến thể từ 77201 đến 77225 có quy cách 160 chiếc/carton, giúp thuận tiện cho việc quản lý hàng hóa và cung cấp cho các xưởng sản xuất hoặc đại lý phân phối.

Nhờ sự kết hợp giữa hạt Aluminium Oxide, nền sợi Fibre Backing, thiết kế Type 29 và nhiều lựa chọn kích thước, đĩa nhám xếp TOLSEN là phụ kiện phù hợp cho các công việc gia công thép và gỗ. Sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu từ mài phá, làm sạch, xử lý cạnh đến làm mịn và hoàn thiện bề mặt, phù hợp cho thợ cơ khí, thợ mộc, xưởng sản xuất, xưởng sửa chữa và người dùng DIY.

Bảng kích cỡ

Stock No. Độ hạt Kích thước Tốc độ tối đa Quy cách
77201 40# 100 x 16mm 15.300 RPM 160 chiếc/carton
77202 60# 100 x 16mm 15.300 RPM 160 chiếc/carton
77203 80# 100 x 16mm 15.300 RPM 160 chiếc/carton
77205 120# 100 x 16mm 15.300 RPM 160 chiếc/carton
77211 40# 115 x 22,2mm 13.300 RPM 160 chiếc/carton
77212 60# 115 x 22,2mm 13.300 RPM 160 chiếc/carton
77213 80# 115 x 22,2mm 13.300 RPM 160 chiếc/carton
77215 120# 115 x 22,2mm 13.300 RPM 160 chiếc/carton
77221 40# 125 x 22,2mm 12.250 RPM 160 chiếc/carton
77222 60# 125 x 22,2mm 12.250 RPM 160 chiếc/carton
77223 80# 125 x 22,2mm 12.250 RPM 160 chiếc/carton
77225 120# 125 x 22,2mm 12.250 RPM 160 chiếc/carton

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Thương hiệu TOLSEN
Loại sản phẩm Đĩa nhám xếp Aluminium Oxide
Kiểu đĩa Type 29
Vật liệu mài Aluminium Oxide
Vật liệu nền Fibre Backing
Ứng dụng Thép và gỗ
Độ hạt 40#, 60#, 80#, 120#
Kích thước 100 x 16mm; 115 x 22,2mm; 125 x 22,2mm
Tốc độ tối đa 100 x 16mm 15.300 RPM
Tốc độ tối đa 115 x 22,2mm 13.300 RPM
Tốc độ tối đa 125 x 22,2mm 12.250 RPM
Quy cách đóng gói Nhãn màu với hộp màu (Color Label with Color Box)
Số lượng/thùng 160 chiếc/carton
Stock No. 77201–77203, 77205, 77211–77213, 77215, 77221–77223, 77225
SKU 77201
Danh mục POWER TOOLS ACCESSORIES