Đầu khẩu chống tia lửa – 70108
Đầu khẩu chống tia lửa 1/2″ 6 cạnh Tolsen là dụng cụ công nghiệp chuyên dụng làm từ hợp kim Nhôm – Đồng (Al-Cu), không phát sinh tia lửa khi va chạm, đạt chuẩn DIN 3124 / ISO 2725-1.
Thiết kế 6 cạnh chính xác, lỗ vuông 1/2″ tích hợp hõm bi khóa chắc, kháng ăn mòn và mài mòn cao.
Thông tin sản phẩm
Đầu Khẩu Chống Tia Lửa 1/2″ 6 Cạnh Tolsen – Dòng Công Nghiệp An Toàn Tuyệt Đối Cho Môi Trường Dễ Cháy Nổ
Đầu khẩu chống tia lửa 1/2″ 6 cạnh Tolsen là dòng sản phẩm công nghiệp chuyên dụng được thiết kế và sản xuất dành riêng cho các môi trường làm việc có nguy cơ cháy nổ cao. Với cấu tạo từ hợp kim Nhôm – Đồng (Aluminium-Bronze / Al-Cu) – một loại hợp kim phi sắt (Non-Ferrous Alloy) đặc biệt – sản phẩm hoàn toàn không phát sinh tia lửa khi va đập hoặc cọ xát với bề mặt kim loại trong quá trình sử dụng. Đây là yếu tố sống còn khi làm việc tại các khu vực tiềm ẩn hơi khí dễ cháy, bụi dễ nổ hoặc các chất lỏng dễ bay hơi.
Bộ đầu khẩu này được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế DIN 3124 / ISO 2725-1 – tiêu chuẩn kỹ thuật hàng đầu về đầu khẩu truyền động công nghiệp. Lỗ vuông bên trong được gia công theo chuẩn DIN 3120 / ISO 1174 với cơ cấu hõm bi (ball reception) giúp khóa chặt cờ lê hoặc tay vặn, ngăn ngừa trượt hoặc rơi đầu khẩu trong khi thao tác – đặc biệt quan trọng khi làm việc trên cao hoặc trong không gian kín.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
Dòng đầu khẩu chống tia lửa Tolsen sở hữu hàng loạt tính năng vượt trội phù hợp với tiêu chuẩn an toàn công nghiệp khắt khe nhất:
- Chống tia lửa (Non-Sparking): Hợp kim Al-Cu không tạo ra tia lửa khi tiếp xúc hay va chạm với các bề mặt kim loại khác, loại bỏ nguy cơ kích nổ trong môi trường dễ cháy.
- Chống nổ (Explosion Proof): Đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của các khu vực phân loại nguy hiểm (hazardous area) trong ngành dầu khí, hóa chất và khai khoáng.
- Kháng ăn mòn (Corrosion Resistant): Hợp kim nhôm-đồng có khả năng chống gỉ, chống ăn mòn vượt trội trong điều kiện tiếp xúc với nước biển, hóa chất và độ ẩm cao – kéo dài đáng kể tuổi thọ sản phẩm.
- Kháng mài mòn (Wear Resistant): Bề mặt 6 cạnh được gia công chính xác, chịu được mài mòn trong điều kiện sử dụng cường độ cao tại công trường, giúp giữ nguyên hình dạng và độ chính xác sau thời gian dài.
- Thiết kế 6 cạnh (Six Point / Hex): Cấu trúc 6 cạnh giúp phân phối lực đều lên toàn bộ mặt đai ốc/bu lông, giảm nguy cơ trượt góc (rounding off), bảo vệ chi tiết cần tháo lắp và nâng cao hiệu quả truyền lực.
- Lỗ vuông có hõm bi (Ball Reception): Cơ cấu hõm bi trên lỗ vuông 1/2″ đảm bảo kết nối chắc chắn với cờ lê hoặc thanh truyền động, tránh tuột đầu khẩu trong quá trình thao tác.
- Vật liệu phi sắt (Non-Ferrous Alloy): Không chứa thành phần sắt, không từ tính, phù hợp với các môi trường đòi hỏi dụng cụ không nhiễm từ.
Dải Kích Thước Đa Dạng – Từ 8mm Đến 32mm
Bộ đầu khẩu chống tia lửa Tolsen cung cấp dải kích thước rộng từ 8mm đến 32mm, bao phủ hầu hết các kích cỡ bu lông và đai ốc phổ biến trong công nghiệp. Với 24 mã sản phẩm khác nhau (từ mã 70108 đến 70132), người dùng có thể dễ dàng lựa chọn từng đầu khẩu theo nhu cầu hoặc trang bị trọn bộ cho xưởng, nhà máy. Chiều dài đồng nhất 40mm cho các cỡ từ 8mm đến 30mm và 42mm cho cỡ 31–32mm, đảm bảo sự nhất quán trong thao tác và dễ dàng phối hợp với các phụ kiện truyền động tiêu chuẩn.
Ứng Dụng Trong Các Ngành Công Nghiệp Nguy Hiểm
Đầu khẩu chống tia lửa 1/2″ Tolsen được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp đòi hỏi mức độ an toàn tối cao:
- Ngành dầu khí và lọc dầu: Tháo lắp, bảo trì hệ thống đường ống, thiết bị van áp lực, bích nối và các cụm thiết bị cơ khí trên giàn khoan, nhà máy lọc dầu – nơi hơi xăng dầu và khí gas luôn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ.
- Nhà máy hóa chất và dược phẩm: Làm việc với các thiết bị trong khu vực chứa hoặc xử lý dung môi hữu cơ, khí nén dễ cháy và các hợp chất dễ bay hơi.
- Ngành khai thác than và khoáng sản: Sử dụng trong hầm mỏ chứa khí metan (CH₄) và bụi than – hai tác nhân nổ nguy hiểm hàng đầu trong khai khoáng.
- Kho bãi chứa nhiên liệu và hóa chất: Bảo dưỡng hệ thống cơ khí tại các kho xăng dầu, kho chứa khí hóa lỏng LPG, LNG và các bồn chứa hóa chất dễ cháy.
- Ngành đóng tàu và hải quân: Sửa chữa, bảo trì động cơ và hệ thống cơ khí trong buồng máy tàu – môi trường thường có nhiên liệu và dầu nhớt tích tụ.
- Sản xuất chất nổ và pháo hoa: Môi trường làm việc đặc biệt nhạy cảm với tia lửa, đòi hỏi tất cả dụng cụ phải đạt tiêu chuẩn non-sparking tuyệt đối.
Vì Sao Chọn Hợp Kim Nhôm – Đồng (Al-Cu)?
Không phải ngẫu nhiên mà hợp kim Aluminium-Bronze được lựa chọn làm vật liệu chế tạo dụng cụ chống tia lửa tiêu chuẩn trong công nghiệp toàn cầu. So với đồng thau (brass) hay beryllium đồng (beryllium copper), hợp kim Al-Cu mang lại sự cân bằng tối ưu giữa các yếu tố:
- An toàn tuyệt đối: Không phát sinh tia lửa ma sát hay tia lửa va đập trong mọi điều kiện vận hành
- Độ bền cơ học cao: Chịu được mômen xoắn lớn, không biến dạng hay nứt gãy dưới tải trọng công nghiệp
- Không độc hại: Khác với beryllium copper, Al-Cu không chứa kim loại độc hại, an toàn cho người sử dụng
- Tuổi thọ cao: Kháng ăn mòn và mài mòn tốt, duy trì hiệu suất ổn định sau nhiều năm sử dụng
- Trọng lượng tối ưu: Nhẹ hơn thép, giảm mệt mỏi khi thao tác trong ca làm việc dài
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Và Đóng Gói
Mỗi đầu khẩu Tolsen trong dòng sản phẩm này đều được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn DIN 3124 / ISO 2725-1, đảm bảo độ chính xác gia công, khả năng chịu lực và tính an toàn đạt mức quốc tế. Sản phẩm được đóng gói riêng lẻ trong hộp màu (color box) chuyên dụng, thông tin sản phẩm in rõ ràng, bảo vệ đầu khẩu khỏi va đập trong vận chuyển và giúp nhận diện nhanh khi sử dụng tại công trường. Thương hiệu Tolsen với mạng lưới phân phối tại hơn 100 quốc gia là bảo chứng vững chắc cho chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.
Bảng kích cỡ
| Stock No. | Kích Thước | Chiều Dài | Trọng Lượng (Al-Cu) |
|---|---|---|---|
| 70108 | 8mm | 40mm | 64g |
| 70110 | 10mm | 40mm | 67g |
| 70111 | 11mm | 40mm | 66g |
| 70112 | 12mm | 40mm | 64g |
| 70113 | 13mm | 40mm | 75g |
| 70114 | 14mm | 40mm | 80g |
| 70115 | 15mm | 40mm | 86g |
| 70116 | 16mm | 40mm | 82g |
| 70117 | 17mm | 40mm | 72g |
| 70118 | 18mm | 40mm | 117g |
| 70119 | 19mm | 40mm | 105g |
| 70120 | 20mm | 40mm | 125g |
| 70121 | 21mm | 40mm | 126g |
| 70122 | 22mm | 40mm | 135g |
| 70123 | 23mm | 40mm | 146g |
| 70124 | 24mm | 40mm | 142g |
| 70125 | 25mm | 40mm | 157g |
| 70126 | 26mm | 40mm | 174g |
| 70127 | 27mm | 40mm | 174g |
| 70128 | 28mm | 40mm | 210g |
| 70129 | 29mm | 40mm | 212g |
| 70130 | 30mm | 40mm | 231g |
| 70131 | 31mm | 42mm | 243g |
| 70132 | 32mm | 42mm | 272g |
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Stock No.) | 70108 – 70132 (24 mã) |
| Dải kích thước | 8mm – 32mm |
| Kiểu đầu | 6 cạnh (Six Point / Hex) |
| Kích thước truyền động | 1/2″ (vuông) |
| Cơ cấu lỗ vuông | Có hõm bi (Ball Reception) |
| Chiều dài (8mm – 30mm) | 40mm |
| Chiều dài (31mm – 32mm) | 42mm |
| Vật liệu | Hợp kim Nhôm – Đồng (Aluminium-Bronze / Al-Cu) – Non-Ferrous Alloy |
| Chống tia lửa | Có (Non-Sparking) |
| Chống nổ | Có (Explosion Proof) |
| Kháng ăn mòn | Có (Corrosion Resistant) |
| Kháng mài mòn | Có (Wear Resistant) |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | DIN 3124 / ISO 2725-1 |
| Tiêu chuẩn lỗ vuông | DIN 3120 / ISO 1174 |
| Đóng gói | Hộp màu (Color Box) |
