Kích thủy lực đứng công nghiệp – 65390
- ✅ Chứng nhận CE: Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và chất lượng Châu Âu.
- ⏱️ Tuổi thọ gấp 2 lần: Độ bền vượt trội, tiết kiệm chi phí thay thế và bảo trì.
- 🛡️ Kết cấu hàn kín chống rò rỉ: Đảm bảo độ kín khít, không lo thất thoát dầu trong quá trình sử dụng.
- 🌱 Thép tấm thay cho gang: Giải pháp thân thiện môi trường, tăng cường độ bền và trọng lượng tối ưu.
- 🧯 Ngăn ngừa rò rỉ dầu: Vận hành an toàn, giữ hệ thống sạch sẽ và hiệu quả.
- 💧 Dầu vẫn trong sau sử dụng: Giữ sạch hệ thống thủy lực, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- 📦 Đóng gói: Hộp màu – Gọn gàng, dễ dàng vận chuyển và trưng bày.
Liên hệ tư vấn & báo giá
SKU:
65390
Danh mục: Thiết bị nâng hạ & hỗ trợ di chuyển
Mô tả
Thông số kỹ thuật
KÍCH THỦY LỰC ĐỨNG CÔNG NGHIỆP (BOTTLE JACK – INDUSTRIAL)
⚙️ Đặc điểm nổi bật
✅ Độ bền gấp đôi – tuổi thọ kéo dài
Sản phẩm được thiết kế với kết cấu hàn kín không rò rỉ, mang lại tuổi thọ gấp đôi so với loại thông thường.
💧 Không rò rỉ dầu – giữ dầu sạch
Hệ thống kín hoàn toàn giúp chống rò rỉ dầu, đồng thời dầu vẫn trong và sạch sau khi sử dụng.
🌱 Vật liệu thân thiện – thép thay gang
Sử dụng thép tấm thay cho gang nhằm giảm thiểu tác động môi trường, đồng thời tăng độ bền chắc.
📦 Đóng gói chuyên nghiệp
Mỗi sản phẩm được đóng gói trong hộp màu, thích hợp cho đại lý hoặc trưng bày bán lẻ.
| Thuộc tính | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | KÍCH THỦY LỰC ĐỨNG CÔNG NGHIỆP |
| Tên tiếng Anh | BOTTLE JACK (INDUSTRIAL) |
| Chứng nhận | CE |
| Tuổi thọ | Gấp 2 lần loại thường |
| Kết cấu | Hàn kín, chống rò rỉ |
| Vật liệu thân | Thép tấm |
| Đóng gói | Hộp màu (color box) |
📏 Các phiên bản sản phẩm
| Mã sản phẩm | Tải trọng | Chiều cao tối thiểu | Chiều cao nâng | Chiều cao điều chỉnh | Trọng lượng tịnh | Quy cách thùng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 65390 | 2 Tấn | 168 mm | 100 mm | 48 mm | 1.9 kg | 6 bộ/thùng |
| 65392 | 4 Tấn | 188 mm | 115 mm | 60 mm | 2.6 kg | 6 bộ/thùng |
| 65393 | 6 Tấn | 207 mm | 125 mm | 70 mm | 3.31 kg | 4 bộ/thùng |
| 65395 | 10 Tấn | 222 mm | 145 mm | 80 mm | 4.35 kg | 4 bộ/thùng |
| 65397 | 20 Tấn | 235 mm | 150 mm | 60 mm | 8.2 kg | 2 bộ/thùng |
| 65398 | 32 Tấn | 278 mm | 165 mm | – | 12.75 kg | 1 bộ/thùng |
| 65399 | 50 Tấn | 265 mm | 160 mm | – | 25 kg | 1 bộ/thùng |
