Máy phát điện inverter 4000W TOLSEN – 79888
- Trang chủ/
- Shop/
- Máy phát điện/
- Máy phát điện inverter 4000W TOLSEN – 79888
Máy phát điện inverter 4000W TOLSEN – 79888
Máy phát điện inverter 4000W TOLSEN 79888 là giải pháp cấp điện dự phòng dành cho hệ thống 120V/60Hz, nổi bật với công suất định mức 3500W, công suất tối đa 4000W và động cơ xăng 4 thì OHV dung tích 225cc. Máy sở hữu bình nhiên liệu 12,5L, có thể hoạt động khoảng 8 giờ ở tải 50%, độ ồn dưới 64dB và đầu ra DC 12V/8,3A, phù hợp cho gia đình, công trường, cửa hàng và các ứng dụng cần nguồn điện độc lập 120V.
Thông tin sản phẩm
Máy phát điện inverter 4000W TOLSEN 79888 là dòng máy phát điện chạy xăng công suất lớn, được thiết kế đặc biệt cho thị trường sử dụng nguồn điện 110–120V, phù hợp với hệ thống điện 120V/60Hz. Với công suất định mức 3500W và công suất tối đa lên đến 4000W, sản phẩm đáp ứng nhu cầu cung cấp nguồn điện dự phòng cho nhiều thiết bị điện, dụng cụ, thiết bị gia dụng và các ứng dụng cần nguồn điện ổn định trong thời gian dài. Model 79888 thuộc nhóm Quiet Inverter Generator của TOLSEN, hướng đến khả năng vận hành êm hơn so với các dòng máy phát điện thông thường.
Điểm nổi bật của máy phát điện TOLSEN 79888 nằm ở cấu hình inverter kết hợp động cơ xăng 4 thì, giúp tạo ra nguồn điện phù hợp hơn cho các thiết bị điện tử và thiết bị yêu cầu nguồn điện tương đối ổn định. Công suất định mức đạt 3500W, trong khi công suất tối đa đạt 4000W, cho phép máy đáp ứng các tải điện có mức tiêu thụ cao hơn trong thời gian cần thiết. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho những trường hợp cần một nguồn điện dự phòng có công suất tương đối lớn nhưng vẫn ưu tiên thiết kế vận hành êm và linh hoạt.
Máy sử dụng động cơ xi-lanh đơn, 4 thì, OHV, làm mát bằng không khí với dung tích xi-lanh 225cc. Cấu hình động cơ này cung cấp nền tảng công suất phù hợp với mức tải của máy phát, đồng thời sử dụng nguyên lý động cơ 4 thì phổ biến trên các thiết bị phát điện chạy xăng. Hệ thống đánh lửa TCI góp phần hỗ trợ quá trình khởi động và vận hành động cơ. Với kết cấu OHV, động cơ được bố trí cơ cấu xupáp ở phía trên buồng đốt, phù hợp với thiết kế động cơ nhỏ gọn dành cho các thiết bị phát điện.
Dung tích bình nhiên liệu 12,5 lít là một ưu điểm đáng chú ý khi sử dụng máy trong thời gian dài. Theo thông số của TOLSEN, máy có thể hoạt động liên tục khoảng 8 giờ ở mức tải 50%. Thời gian vận hành thực tế có thể thay đổi tùy theo mức tải, điều kiện làm việc, nhiên liệu và tình trạng bảo dưỡng. Dung tích bình tương đối lớn giúp hạn chế số lần tiếp nhiên liệu khi máy được sử dụng làm nguồn điện dự phòng hoặc phục vụ các công việc cần nguồn điện trong nhiều giờ.
Bên cạnh nguồn điện AC, sản phẩm còn cung cấp đầu ra DC 12V với dòng điện 8,3A. Cổng DC có thể hữu ích trong những nhu cầu sử dụng nguồn điện một chiều 12V phù hợp với thiết bị và phụ kiện tương ứng. Khi sử dụng đầu ra DC, người dùng cần kiểm tra điện áp, dòng điện và yêu cầu của thiết bị trước khi kết nối để đảm bảo an toàn và tránh quá tải.
Khả năng vận hành êm là một trong những đặc điểm đáng chú ý của dòng máy này. TOLSEN công bố độ ồn dưới 64dB ở mức tải 50%. Mức độ ồn thực tế còn phụ thuộc vào tải sử dụng, khoảng cách đo, môi trường xung quanh và điều kiện vận hành, nhưng thông số này cho thấy sản phẩm được định hướng cho những ứng dụng cần hạn chế tiếng ồn hơn so với nhiều loại máy phát điện truyền thống.
Với thiết kế inverter, công suất tối đa 4000W, động cơ 225cc và bình nhiên liệu 12,5L, TOLSEN 79888 có thể được sử dụng trong nhiều tình huống cần nguồn điện độc lập như:
- Nguồn điện dự phòng: cung cấp điện cho các thiết bị phù hợp khi nguồn điện chính bị gián đoạn.
- Gia đình và khu dân cư: sử dụng làm nguồn điện dự phòng cho các thiết bị có công suất phù hợp với khả năng của máy.
- Công trường và khu vực thi công: hỗ trợ cấp điện cho dụng cụ và thiết bị sử dụng nguồn 120V phù hợp.
- Nhà xưởng, cửa hàng và cơ sở kinh doanh: làm nguồn điện dự phòng trong những trường hợp cần duy trì hoạt động của thiết bị.
- Hoạt động ngoài trời: phù hợp với các ứng dụng cần nguồn điện độc lập tại những địa điểm không thuận tiện kết nối với lưới điện.
Một ưu điểm quan trọng khác của model 79888 là được thiết kế riêng cho thị trường 110–120V. Máy sử dụng điện áp định mức 120V và tần số 60Hz, vì vậy người dùng cần đặc biệt lưu ý khả năng tương thích của thiết bị điện trước khi sử dụng. Sản phẩm không nên được hiểu là phiên bản 220–240V thông thường của dòng máy phát TOLSEN 4000W; TOLSEN có model 79988 riêng dành cho điện áp 230V/50Hz.
Về tổng thể, máy phát điện inverter 4000W TOLSEN 79888 là giải pháp hướng đến nhu cầu phát điện công suất tương đối cao trong hệ thống 120V/60Hz. Sự kết hợp giữa công suất định mức 3500W, công suất tối đa 4000W, động cơ 225cc, bình nhiên liệu 12,5L, thời gian hoạt động khoảng 8 giờ ở tải 50% và độ ồn dưới 64dB tạo nên một cấu hình cân bằng giữa khả năng cung cấp điện, thời gian sử dụng và mức độ ồn. Khi lựa chọn và vận hành, người dùng nên tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, sử dụng nhiên liệu phù hợp, đặt máy ở khu vực thông thoáng và không vận hành trong không gian kín do máy sử dụng động cơ đốt trong.
TOLSEN 79888 là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một máy phát điện inverter 120V công suất lớn, ưu tiên khả năng vận hành tương đối êm và thời gian hoạt động dài. Sản phẩm được đóng gói trong hộp màu và có số hiệu sản phẩm 79888, thuộc danh mục Generators của TOLSEN.
Bảng kích cỡ
| Stock No. | Công suất tối đa | Số lượng/thùng |
|---|---|---|
| 79888 | 3500W* | 1 |
*TOLSEN ghi công suất định mức là 3500W và công suất tối đa là 4000W trong phần mô tả sản phẩm. Trong bảng Stock No., hãng hiển thị giá trị 3500W ở cột “MAX. OUTPUT POWER”.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | TOLSEN |
| Model / SKU | 79888 |
| Loại sản phẩm | Máy phát điện inverter chạy xăng |
| Công suất định mức | 3500W |
| Công suất tối đa | 4000W |
| Điện áp định mức | 120V |
| Tần số định mức | 60Hz |
| Loại động cơ | Xi-lanh đơn, 4 thì, OHV, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xi-lanh | 225cc |
| Hệ thống đánh lửa | TCI |
| Đầu ra DC | 8,3A / 12V |
| Dung tích bình nhiên liệu | 12,5L |
| Thời gian hoạt động liên tục | 8 giờ ở mức tải 50% |
| Độ ồn | < 64dB ở mức tải 50% |
| Quy cách đóng gói | Hộp màu |
| Quy cách thùng | 1 sản phẩm/thùng |
| Thị trường sử dụng | Đặc biệt dành cho thị trường 110–120V |
