
Xem tiếp
Hoặc xem thêm
Mũi đục nhọn sds-plus – 75440
- Thân bằng thép hợp kim chrome – độ cứng cao, chịu lực tốt
- Bề mặt được xử lý bằng phun cát – tăng độ bền và chống gỉ
- Đóng gói: móc nhựa kèm nhãn màu
Thông số kỹ thuật:
- Loại: Mũi đục nhọn SDS-PLUS
- Chất liệu: Thép hợp kim chrome
- Xử lý bề mặt: Phun cát
- Chuôi: SDS-PLUS – tương thích với máy khoan đục SDS-PLUS
- Đóng gói: Móc nhựa kèm nhãn màu
Cưa tay – 31070
- 7TPI – Lưỡi cưa có 7 răng mỗi inch, giúp cắt nhanh và hiệu quả trên các vật liệu như gỗ, nhựa hoặc các vật liệu mềm khác.
- Lưỡi cưa 65Mn, xử lý nhiệt – Lưỡi cưa được làm từ thép 65Mn, đã qua xử lý nhiệt để tăng cường độ bền và độ sắc bén, giúp duy trì khả năng cắt lâu dài mà không bị mài mòn nhanh chóng.
- Có bảo vệ răng cưa – Bảo vệ răng cưa giúp lưỡi cưa luôn được giữ an toàn, tránh hư hỏng khi không sử dụng hoặc khi cất giữ.
Mũi khoan xoắn hss m2 (công nghiệp) – 75040
- Mũi khoan xoắn HSS M2 – độ cứng cao, khả năng cắt gọt bền bỉ cho công việc khoan chính xác
- Chất liệu: Thép gió cao cấp HSS/M2 – hiệu suất cao, tuổi thọ dài
- Gia công toàn phần (Fully ground) – độ sắc bén cao, dung sai chuẩn xác
- Góc chia mũi 135° – định tâm nhanh, giảm trượt khi khoan vật liệu cứng
- Đóng gói dạng vỉ (blister card) – dễ bảo quản và trưng bày
Thông tin kỹ thuật:
- Chất liệu: HSS/M2
- Tiêu chuẩn: DIN338
- Gia công: Mài toàn phần (Fully ground)
- Góc mũi khoan: 135° Split Point
- Kiểu khoan: Mũi xoắn (Twist drill)
- Đóng gói: Vỉ nhựa (Blister card)
- Ứng dụng: Khoan kim loại, thép không gỉ, nhôm, nhựa, vật liệu tổng hợp
Máy khoan búa 650w 13mm (công nghiệp) – 79504
- Chứng nhận: CE
- Điện áp định mức: 230-240V
- Tần số: 50/60Hz
- Công suất đầu vào: 650W
- Tốc độ va đập: 48.000 bpm
- Tốc độ không tải: 0-3000 vòng/phút
- Đầu kẹp mũi khoan: Ø13mm
- Khả năng khoan:
- Gỗ: 25mm
- Thép: 13mm
- Bê tông: 13mm
- Phụ kiện đi kèm:
- 1 tay cầm phụ
- 1 đầu kẹp mũi khoan 13mm (dùng khóa)
- 1 thước đo độ sâu (nhựa)
Kéo cắt ống nhựa PVC (3–42mm) – 33001
- Chức năng mở tự động: Giúp thao tác nhanh hơn, thuận tiện khi cắt liên tục.
- Chức năng thay lưỡi nhanh: Cho phép thay thế lưỡi dao dễ dàng, tiết kiệm thời gian và đảm bảo an toàn.
- Thân sản phẩm: Làm từ hợp kim nhôm đúc áp lực, phủ sơn tĩnh điện – Đảm bảo độ bền, chống oxy hóa và nhẹ nhàng khi sử dụng.
- Lưỡi dao: Thép không gỉ 3Cr13, được tôi nhiệt đạt độ cứng HRC52–56 – Sắc bén, bền và chịu mài mòn cao.
- Ứng dụng: Cắt các loại ống nhựa như PVC, PPR, PU, PE và các loại ống nhựa thông dụng khác – Phù hợp cho công việc điện nước và xây dựng.
- Đóng gói: Vỉ nhựa (blister card) – Bảo quản chắc chắn, dễ trưng bày và vận chuyển.
Máy mài góc 850w đĩa 115mm – 79520
- 🔌 Điện áp: 230V – Tương thích với nguồn điện dân dụng phổ biến tại Việt Nam và Châu Âu.
- 🔁 Tần số: 50Hz – Đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả.
- 🚀 Tốc độ không tải: 12000 vòng/phút – Cắt và mài nhanh, đáp ứng công việc cường độ cao.
- 💿 Đường kính đĩa: 115mm – Kích thước tiêu chuẩn, phù hợp với nhiều ứng dụng thực tế.
- 🔩 Ren trục: M14 – Phổ biến, dễ dàng thay thế đĩa mài và phụ kiện.
- 🧰 Phụ kiện đi kèm: 1 cặp chổi than, 1 tay cầm phụ, 1 cờ lê, 1 chắn đĩa (wheel guard).
- 📦 Đóng gói: Hộp màu – Gọn gàng, chuyên nghiệp, thích hợp cho lưu kho và trưng bày.
Phân loại |
Đĩa nhám xếp |
---|---|
Kích thước tổng thể |
100×16mm ,115×22.2mm ,125×22.2mm |
Đĩa nhám xếp aluminium oxide – lưng bằng sợi (loại 29) – 77201
- Đá mài lá sử dụng hạt mài Aluminium Oxide – thích hợp cho công việc mài thép và gỗ
- Thiết kế Type 29 – góc nghiêng, lý tưởng để mài bề mặt và vát cạnh hiệu quả
- Đế sợi tổng hợp bền chắc – hỗ trợ giảm rung và tăng độ bám khi làm việc
- Phù hợp cho cả công việc mài thô và hoàn thiện
- Đóng gói: nhãn màu kèm hộp màu (color label with color box)
Thông tin kỹ thuật:
- Loại: Đá mài lá Aluminium Oxide (Aluminium Oxide Flap Disc – Type 29)
- Chất liệu hạt mài: Aluminium Oxide
- Đế: Sợi tổng hợp (fibre backing)
- Kiểu dáng: Type 29 – mài vát, góc nghiêng
- Ứng dụng: Mài thép và gỗ – dùng cho mài bề mặt phẳng hoặc mép cạnh
- Đóng gói: Nhãn màu kèm hộp màu (color label with color box)
ĐĨA NHÁM XẾP ALUMINIUM OXIDE – LƯNG BẰNG SỢI (TYPE 29)
⚙️ Đặc điểm nổi bật
🪓 Sử dụng linh hoạt – cho thép và gỗ
Thiết kế chuyên dụng cho công việc mài thép và gỗ, thích hợp trong các ngành cơ khí, chế tạo, mộc và xây dựng.
🌀 Loại đĩa Type 29 – mài nhanh, tiếp xúc tốt
Góc nghiêng của kiểu Type 29 giúp tăng hiệu quả mài khi làm việc ở bề mặt rộng hoặc cong.
🔧 Kích thước phổ biến – lắp dễ dàng
Có sẵn các đường kính tiêu chuẩn 100mm, 115mm, 125mm, lỗ trong 16mm hoặc 22.2mm, phù hợp với nhiều loại máy mài cầm tay.
🔩 Hạt mài Aluminium Oxide – hiệu quả ổn định
Chất liệu nhám aluminium oxide cho khả năng cắt đều, giá thành hợp lý, phù hợp với ứng dụng phổ thông.
📦 Đóng gói và phân phối
Đóng gói với nhãn màu và hộp màu chuyên nghiệp, hỗ trợ tốt cho nhà phân phối và đại lý.
Quy cách thùng: 160 chiếc/thùng cho mỗi mã.
✅ Kết luận
Đĩa nhám xếp TOLSEN Aluminium Oxide Type 29 là lựa chọn tối ưu cho các công việc mài cơ bản trên thép và gỗ, mang lại hiệu quả ổn định với chi phí tiết kiệm.
Mã sản phẩm | Độ nhám | Kích thước | Tốc độ tối đa | Số lượng/thùng |
---|---|---|---|---|
77201 | 40# | 100×16mm | 15,300 RPM | 160 |
77202 | 60# | 100×16mm | 15,300 RPM | 160 |
77203 | 80# | 100×16mm | 15,300 RPM | 160 |
77205 | 120# | 100×16mm | 15,300 RPM | 160 |
77211 | 40# | 115×22.2mm | 13,300 RPM | 160 |
77212 | 60# | 115×22.2mm | 13,300 RPM | 160 |
77213 | 80# | 115×22.2mm | 13,300 RPM | 160 |
77215 | 120# | 115×22.2mm | 13,300 RPM | 160 |
77221 | 40# | 125×22.2mm | 12,250 RPM | 160 |
77222 | 60# | 125×22.2mm | 12,250 RPM | 160 |
77223 | 80# | 125×22.2mm | 12,250 RPM | 160 |
77225 | 120# | 125×22.2mm | 12,250 RPM | 160 |
Sản phẩm tương tự









